HumiPRO · Tài liệu kỹ thuật
Bảng So Sánh IC Humi
So sánh đầy đủ dòng S21 Speed, S21 Plus và Speed Ultra — giúp thợ và người dùng chọn IC đúng cho từng loại xe điện.
S21 Speed — có App Bluetooth,
chỉnh tốc qua App
S21 Plus — không App, giá thấp
hơn cùng W
Speed Ultra — cao cấp nhất, tự
học theo xe
✓
Có hỗ trợ
–
Không có
| Dòng IC | Công suất | Điện áp | Số sò | Dòng Speed | Dòng Plus | Speed Ultra | Phù hợp cho | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| App BT | PAS | LCD | Tốc độ | Tự học | ||||||
| ── S21 Speed · App Bluetooth · chỉnh % tốc độ qua App | ||||||||||
| S21 Speed 350W36–48V · 3–4 bình · 6 sò | 350W | 36–48V | 6 sò |
✓
|
✓
|
–
|
2 cứng |
–
|
Xe đạp điện trợ lực PAS · xe mini 36–48V | Thấp nhất dòng Speed |
| S21 Speed 500W48–60V · 4–5 bình · 9 sò | 500W | 48–60V | 9 sò |
✓
|
–
|
–
|
2 cứng |
–
|
Xe máy điện đô thị · cần App linh hoạt | Tăng dần theo W |
| S21 Speed 800–1000W48–60V · 4–5 bình · 12 sò | 800–1000W | 48–60V | 12 sò |
✓
|
–
|
–
|
2 cứng + 3 mềm |
–
|
Xe máy điện · leo dốc nhẹ · cần 3 tốc độ mềm | Tăng dần theo W |
| S21 Speed 1500W48–60V · 4–5 bình · 15 sò | 1500W | 48–60V | 15 sò |
✓
|
–
|
–
|
2 cứng + 3 mềm |
–
|
Xe máy điện chở người · leo dốc tốt | Tăng dần theo W |
| S21 Speed 2000W48–72V · 4–6 bình · 18 sò | 2000W | 48–72V | 18 sò |
✓
|
–
|
✓
|
3 cứng + 3 mềm |
–
|
Xe tải điện nhẹ · chở hàng · đường dốc nặng tải | Cao nhất dòng Speed |
| ── S21 Plus · không App · giá thấp hơn cùng W · phù hợp lắp hàng loạt | ||||||||||
| S21 Plus 350W36–48V · 3–4 bình · 6 sò | 350W | 36–48V | 6 sò |
–
|
✓
|
–
|
2 cứng |
–
|
Xe đạp điện đô thị · cần LCD · không cần App | Thấp hơn Speed 350W |
| S21 Plus 500W · 9 sò48–60V · 4–5 bình | 500W | 48–60V | 9 sò |
–
|
–
|
✓
|
2 cứng |
–
|
Xe máy điện đô thị · LCD · lắp hàng loạt | Thấp hơn Speed 500W |
| S21 Plus 500W · 12 sò48–60V · 4–5 bình | 500W | 48–60V | 12 sò |
–
|
–
|
–
|
2 cứng |
–
|
Xe máy điện tải trung · cần sò nhiều hơn | Tương đương Plus 500W 9 sò |
| S21 Plus 800–1000W48–60V · 4–5 bình · 12 sò | 800–1000W | 48–60V | 12 sò |
–
|
–
|
–
|
2 cứng + 3 mềm |
–
|
Xe máy điện · leo dốc nhẹ · không cần App | Thấp hơn Speed cùng W |
| S21 Plus 1500W48–60V · 4–5 bình · 15 sò | 1500W | 48–60V | 15 sò |
–
|
–
|
–
|
3 cứng + 3 mềm |
–
|
Xe máy điện chở người · leo dốc · tiết kiệm | Thấp hơn Speed cùng W |
| S21 Plus 2000W48–72V · 4–6 bình · 18 sò | 2000W | 48–72V | 18 sò |
–
|
–
|
✓
|
3 cứng + 3 mềm |
–
|
Xe tải điện · chở hàng nặng · tiết kiệm chi phí | Cao nhất dòng Plus |
| ── Speed Ultra · tự học theo động cơ · Plug & Play M1→M4 · App tiếng Việt đầy đủ | ||||||||||
|
S21 Speed Ultra
800–1500W · 48–72V · 12 sò
Cao cấp nhất
|
800–1500W | 48–72V | 12 sò |
✓
|
–
|
✓
|
2 cứng + 3 mềm |
✓
|
Mọi dòng xe · không biết rắc · App tự học góc pha · thợ chuyên nghiệp | Cao nhất toàn dòng |
Về giá: Cùng công suất — dòng Plus luôn thấp hơn Speed do không có App
Bluetooth. Công suất càng cao giá càng tăng. Speed Ultra là IC đắt nhất toàn dòng vì
tích hợp tự học theo động cơ, Plug & Play M1→M4 và App tiếng Việt đầy đủ tính năng. Liên hệ Humi.vn để
biết giá cụ thể từng thời điểm.
Chọn IC theo nhu cầu
Xe đạp điện · xe mini
36–48V · 3–4 bình
- Cần trợ lực PAS → Speed 350W
- Muốn App chỉnh tốc → Speed 350W
- Cần LCD, không cần App → Plus 350W
- Tiết kiệm nhất → Plus 350W
Xe máy điện đô thị
48–60V · 4–5 bình
- Muốn App chỉnh tốc → Speed 500W–1500W
- Không cần App → Plus 500W–1500W
- Lắp hàng loạt → Plus (tiết kiệm hơn)
- Cần 3 tốc độ mềm → từ 800W trở lên
Không xác định được rắc · mọi xe
48–72V · thợ chuyên nghiệp
- Không biết loại rắc → Speed Ultra
- Cần tự học theo động cơ → Speed Ultra
- Muốn App đầy đủ nhất → Speed Ultra
- Xe đặc thù, khó đấu dây → Speed Ultra
Xem sơ đồ dây chi tiết
Chọn IC xong — xem hướng dẫn đấu dây ngay
Mỗi IC có bài hướng dẫn riêng · Ảnh sơ đồ thực tế · Checklist bàn giao
