Impes
Underbone · Hub motorBánh xe & Lốp
Lốp không săm — trước 90/90-12″ · sau 90/90-12″
Bánh trước
Loại bánh
Vành đúc
Kích cỡ vành
MT2.15 × 12
inch
Kích thước lốp
90/90-12
Áp suất bơm lốp
2.0
Kgf/cm²
Bánh sau
Loại bánh
Động cơ tích hợp trong vành
Kích cỡ vành
MT2.15 × 12
inch
Kích thước lốp
90/90-12
Áp suất bơm lốp
2.25
Kgf/cm²
Áp suất — Trước
2.0
Kgf/cm²
Áp suất — Sau
2.25
Kgf/cm²
Rãnh ta-lông tối thiểu
≤ 0.8 mm
Thay lốp ngay khi đạt giới hạn này
💡
Lốp không săm (tubeless) — khi vá lốp không dùng ruột. Chỉ dùng dung dịch vá hoặc miếng vá tubeless chuyên dụng.
Hệ thống phanh
Phanh đĩa trước · Phanh tang trống sau · Dầu phanh DOT3 hoặc DOT4
Phanh trước — tay phải
Loại phanh
Phanh đĩa
Độ rơ tự do
0
mm
Đường kính đĩa × độ dày
Ø 180 × t3.5
mm
Giới hạn mòn đĩa
⚠ 3.0 mm
Giới hạn độ đảo đĩa
⚠ 0.15 mm
Độ dày má phanh trong
4.5
mm
Độ dày má phanh ngoài
4.5
mm
Giới hạn mòn má phanh
⚠ 1.5 mm
Đường kính xi-lanh bơm
Ø 12.7
mm
Đường kính xi-lanh phanh dầu
Ø 32.03
mm
Dầu phanh khuyến cáo
DOT3 hoặc DOT4
Phanh sau — tay trái
Loại phanh
Tang trống
Độ rơ tự do
7 ~ 12
mm
Đường kính trống phanh
Ø 110
mm
Độ dày má phanh
3.7
mm
Giới hạn mòn má phanh
⚠ 2.0 mm
⚠️
Phanh trước thủy lực — độ rơ tay phanh bằng 0. Phanh sau tang trống — độ rơ tự do tay phanh 7 ~ 12 mm. Nếu hành trình bất thường, kiểm tra và điều chỉnh ngay.
Hệ thống lái
Vòng bi chặn đỡ
Góc nghiêng trục lái
29
°
Góc quay lái — trái
45
°
Góc quay lái — phải
45
°
Hệ thống treo
Ống lồng lò xo (trước) · Mono (sau)
Treo trước — giảm chấn dầu + lò xo xoắn + dầu SS8
Hành trình nhún tổng
75
mm
Đường kính ống trong
Ø 26
mm
Độ dài tự do lò xo
265
mm
Độ dài lò xo sau khi lắp
255
mm
Lượng dầu (mỗi bên)
52
cm³
Dầu nhớt khuyến cáo
SS8
K1 — độ cứng / hành trình
4.9 N/mm
0 – 50 mm
K2 — độ cứng / hành trình
6.9 N/mm
50 – 75 mm
Treo sau — Mono · giảm chấn dầu + lò xo xoắn
Hành trình nhún tổng
35
mm
Độ dài tự do lò xo
136.5
mm
Độ dài lò xo sau khi lắp
132.5
mm
K1 — độ cứng / hành trình
12 N/mm
0 – 22 mm
K2 — độ cứng / hành trình
18 N/mm
22 – 35 mm
Biểu đồ hành trình lò xo sau — 2 giai đoạn
K1 · 12 N/mm
K2 · 18 N/mm
🔧
Treo sau kiểu mono — hành trình ngắn (35 mm). Khi thay thế phải giữ đúng đặc tính K1/K2 — không dùng lò xo thẳng thay thế.
