Thông tin chung • Dòng xe 2019
VinFast Impes
Model 2019 Pin Lithium-ion Động cơ BLDC Truyền động trực tiếp
49km/h
Vận tốc tối đa
70km
Tầm hoạt động
74,5kg
Khối lượng xe

Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật xe máy điện VinFast Impes 2019 được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng. VinFast Impes là mẫu xe điện phổ thông ra mắt năm 2019, sử dụng pin Lithium-ion 50,4V–22Ah với thời gian sạc tiêu chuẩn chỉ 4 giờ — nhanh hơn đáng kể so với các dòng dùng ắc quy acid chì cùng thời kỳ. Tầm hoạt động 70km đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển nội thành hàng ngày. Với khối lượng bản thân 74,5kg và chiều cao yên 733mm, Impes phù hợp với nhiều đối tượng người dùng, kể cả vóc dáng nhỏ. Vận tốc tối đa 49km/h cho phép lưu thông trên hầu hết các tuyến đường đô thị.

Vận tốc tối đa 49km/h Pin Lithium-ion 50,4V–22Ah Tầm hoạt động 70km Khoang chứa đồ dưới yên 10 lít
Kích thước xe
7 thông số
Chiều dài toàn bộ
1.795 mm
Chiều rộng toàn bộ (không gương)
807 mm
Chiều cao toàn bộ (không gương)
1.192 mm
Chiều cao yên xe
733 mm
Chiều dài cơ sở
1.286 mm
Khoảng sáng gầm xe
141 mm
Thể tích khoang chứa đồ dưới yên
10 lít
Khối lượng xe
5 thông số
Khối lượng bản thân
74,5 kg
Phân bổ bánh trước
32,5 kg
Phân bổ bánh sau
42 kg
Cho phép chở *
155,5 kg
Khối lượng toàn bộ
230 kg
Động cơ
2 thông số
Loại động cơ
Động cơ điện một chiều không chổi than (BLDC)
Vận tốc tối đa
49 km/h
Hệ thống pin
6 thông số
Loại pin
Lithium-ion
Điện áp danh định
50,4 V
Dung lượng danh định
22 Ah
Thời gian sạc tiêu chuẩn
4 giờ
Trọng lượng pin
8 kg
Số lượng khối pin
1 khối
Kiểu truyền động
1 thông số
Truyền động tới bánh chủ động
Truyền động trực tiếp
Lưu ý vận hành & bảo dưỡng
Pin Lithium-ion — sạc 4 giờ, không để cạn sâu Thời gian sạc tiêu chuẩn của Impes chỉ 4 giờ — nhanh hơn nhiều so với các dòng acid chì cùng thời kỳ. Pin Lithium-ion không bị hỏng nếu sạc thường xuyên, tuy nhiên nên tránh để pin xuống dưới 10–15% thường xuyên để kéo dài tuổi thọ pin. Không cần sạc đủ 100% mỗi lần.
Vận tốc 49km/h — đủ điều kiện lưu thông đường đô thị Impes đạt vận tốc tối đa 49km/h, cho phép lưu thông trên hầu hết các tuyến đường nội thành có giới hạn tốc độ 50km/h. Đây là điểm khác biệt đáng kể so với các dòng xe mới hơn như Amio (32km/h) hay Flazz (39km/h) — phù hợp cho người dùng cần di chuyển trên đường có tốc độ cao hơn.
Khối lượng 74,5kg — cân bằng tốt giữa trước và sau Phân bổ khối lượng 32,5kg trước / 42kg sau cho tỷ lệ 43/57 — khá cân bằng với dòng xe điện phổ thông. Tải trọng cho phép chở lên tới 155,5kg (người lái, người sau và hành lý), cao hơn Amio và Flazz ở mức 130kg. Xem thêm phụ tùng hệ thống pin VinFast tại Humi khi cần thay thế pin.
Tầm hoạt động thực tế Con số 70km là theo công bố của VinFast trong điều kiện tiêu chuẩn. Pin Lithium-ion ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ hơn acid chì, tuy nhiên tầm hoạt động thực tế vẫn phụ thuộc vào tốc độ vận hành, trọng tải và địa hình thực tế.
Tài liệu liên quan Tra cứu thêm mã lỗi và sơ đồ mạch điện xe máy điện VinFast Impes tại tab Mã lỗi & Sơ đồ điện.
* Tổng khối lượng người lái, người ngồi sau, hành lý và các phụ kiện
This entry was posted in . Bookmark the permalink.