Vento
Underbone · Vành đúcBánh xe & Lốp
Lốp không săm — trước 90/90-12″ · sau 120/70-12″
Bánh trước
Loại bánh
Vành đúc
Vật liệu vành
Hợp kim nhôm
Kích cỡ vành
MT2.5 × 12
Kích thước lốp
90/90-12 44J
Áp suất bơm lốp
1.75
Kgf/cm²
Bánh sau
Loại bánh
Vành đúc
Vật liệu vành
Hợp kim nhôm
Kích cỡ vành
MT3.5 × 12
Kích thước lốp
120/70-12 58P
Áp suất bơm lốp
2.25
Kgf/cm²
Áp suất — Trước
1.75
Kgf/cm²
Áp suất — Sau
2.25
Kgf/cm²
Rãnh ta-lông tối thiểu
≤ 0.8 mm
Thay lốp ngay khi đạt giới hạn này
💡
Lốp không săm (tubeless) — khi vá lốp không dùng ruột. Chỉ dùng dung dịch vá hoặc miếng vá tubeless chuyên dụng.
Hệ thống phanh
Phanh đĩa ABS trước · Phanh đĩa không ABS sau · Dầu phanh DOT4
Phanh trước — tay phải
Loại phanh
Phanh đĩa — ABS
Độ rơ tự do
5 – 17
mm
Đường kính đĩa × độ dày
Ø 200 × t3.5
mm
Giới hạn mòn đĩa
⚠ 3.0 mm
Giới hạn độ đảo đĩa
⚠ 0.15 mm
Độ dày má phanh trong
4.4
mm
Độ dày má phanh ngoài
4.4
mm
Giới hạn mòn má phanh
⚠ 0.8 mm
Đường kính xi-lanh bơm
Ø 12.7
mm
Đường kính xi-lanh phanh dầu
Ø 33.34
mm
Dầu phanh khuyến cáo
DOT4
Phanh sau — tay trái
Loại phanh
Phanh đĩa — không ABS
Độ rơ tự do
5 – 17
mm
Đường kính đĩa × độ dày
Ø 190 × t3.5
mm
Giới hạn mòn đĩa
⚠ 3.0 mm
Giới hạn độ đảo đĩa
⚠ 0.15 mm
Độ dày má phanh trong
4.7
mm
Độ dày má phanh ngoài
4.7
mm
Giới hạn mòn má phanh
⚠ 1.0 mm
Đường kính xi-lanh bơm
Ø 12.7
mm
Đường kính xi-lanh phanh dầu
Ø 30.23
mm
Dầu phanh khuyến cáo
DOT4
⚠️
Phanh trước ABS, phanh sau không ABS. Độ rơ tự do tay phanh cả hai bên 5 – 17 mm. Giới hạn mòn má phanh trước đặc biệt thấp — chỉ 0.8 mm, kiểm tra thường xuyên.
Hệ thống lái
Vòng bi chặn đỡ
Góc nghiêng trục lái
26.5
°
Góc quay lái — trái
42 ± 2
°
Góc quay lái — phải
42 ± 2
°
Hệ thống treo
Ống lồng (trước) · Giảm xóc đôi (sau)
Treo trước — giảm chấn dầu · lò xo trụ + dầu SS8
Hành trình nhún tổng
87
mm
Đường kính ống trong
Ø 26
mm
Độ dài tự do lò xo
262
mm
Độ dài lò xo sau khi lắp
252
mm
Lượng dầu (mỗi bên)
45
cm³
Dầu nhớt khuyến cáo
SS8
K1 — độ cứng / hành trình
5.4 N/mm
0 – 60 mm
K2 — độ cứng / hành trình
7.85 N/mm
60 – 87 mm
Treo sau — lò xo 2 giai đoạn progressive
Hành trình nhún tổng
80
mm
Độ dài tự do lò xo
239.5
mm
Độ dài lò xo sau khi lắp
234.5
mm
K1 — độ cứng / hành trình
13.73 N/mm
0 – 46 mm
K2 — độ cứng / hành trình
25.51 N/mm
46 – 80 mm
Biểu đồ hành trình lò xo sau — 2 giai đoạn
K1 · 13.73 N/mm
K2 · 25.51 N/mm
🔧
Lò xo treo sau là loại progressive 2 giai đoạn. Khi thay thế phải giữ đúng đặc tính K1/K2 — không dùng lò xo thẳng thay thế.
