So Sánh VinFast Feliz S 2022 và Feliz Neo • Dòng Feliz
VS
Thông số khác nhau giữa 2 xe
Thông số giống nhau
Mục
Feliz S 2022
Feliz Neo
Kích thước xe
Chiều dài toàn bộ
1.912mm
1.920mm
Chiều rộng (không gương)
693mm
694mm
Chiều cao (không gương)
1.128mm
1.140mm
Chiều cao yên xe
770mm
777mm
Chiều dài cơ sở
1.320mm
1.320mm
Khoảng sáng gầm xe
135mm
145mm
Thể tích cốp
25lít
+19%
21lít
Khối lượng xe
Khối lượng bản thân
110kg
99kg
−11kg
Động cơ & Vận tốc
Loại động cơ
BLDC Inhub không chổi than
BLDC Inhub không chổi than
Công suất danh định
1.800W
+20%
1.500W
Công suất lớn nhất
3.000W
+20%
2.500W
Vận tốc tối đa
78km/h
+30%
60km/h
Truyền động
Trực tiếp
Trực tiếp
Tiêu chuẩn chống nước
IP67
IP67
Hệ thống pin
Loại pin
LFP
LFP
Dung lượng pin
3,5kWh
+75%
2,0kWh
Tầm hoạt động
198km
+74%
114km
Thời gian sạc (0–100%)
6giờ
5h20phút
Nhanh hơn
Số lượng khối pin
1khối
1khối
Feliz S 2022 phù hợp với
Người cần tầm xa và vận tốc cao hơn
- Lộ trình dài 40–80km/ngày, muốn sạc càng ít lần càng tốt
- Thường xuyên đi đường lớn, cần vận tốc 78km/h
- Muốn pin LFP dung lượng lớn 3,5 kWh yên tâm hơn
- Cần cốp rộng 25L chứa nhiều đồ hơn trong ngày
Feliz Neo phù hợp với
Người đi nội thành, ưu tiên xe nhẹ và giá tốt
- Lộ trình ngắn 20–40km/ngày trong nội thành tốc độ thấp
- Cần xe nhẹ 99kg, dễ dắt và luồn lách trong phố
- Chấp nhận tầm 114km, đủ dùng cho lộ trình hằng ngày
- Ưu tiên giá mua thấp hơn và chi phí vận hành tiết kiệm
Kết luận
Feliz S 2022 và Feliz Neo cùng dùng pin LFP và động cơ Inhub — nhưng đây là 2 phân khúc khác nhau rõ ràng. Feliz S mạnh hơn ở mọi mặt quan trọng: công suất 1800W so với 1500W, vận tốc 78km/h so với 60km/h, tầm 198km so với 114km và pin 3,5 kWh so với 2,0 kWh. Feliz Neo chỉ nhỉnh hơn ở khối lượng nhẹ hơn 11kg và sạc nhanh hơn chút ít. Nếu ngân sách cho phép, Feliz S là lựa chọn tốt hơn rõ ràng. Chỉ chọn Feliz Neo khi bạn thực sự ưu tiên xe nhẹ và lộ trình ngắn trong nội thành.
* Tổng khối lượng người lái, người ngồi sau, hành lý và các phụ kiện
