So Sánh VinFast Feliz và Feliz S • Dòng Feliz
Xe đô thị ắc quy chì
60km/h
Vận tốc
90km
Tầm hoạt động
126kg
Khối lượng
VS
Xe nâng cấp pin LFP
78km/h
Vận tốc
198km
Tầm hoạt động
110kg
Khối lượng
Thông số khác nhau giữa 2 xe
Thông số giống nhau
Mục
Feliz 2020
Feliz S 2022
Chiều dài toàn bộ
1.912mm
1.912mm
Chiều rộng (không gương)
693mm
693mm
Chiều cao (không gương)
1.128mm
1.128mm
Chiều cao yên xe
770mm
770mm
Chiều dài cơ sở
1.320mm
1.320mm
Khoảng sáng gầm xe
145mm
135mm
Thể tích cốp
20lít
25lít +25%
Khối lượng bản thân
126kg
110kg −16kg
Loại động cơ
BLDC không chổi than
BLDC Inhub không chổi than
Công suất danh định
1.200W
1.800W +50%
Công suất lớn nhất
2.250W
3.000W +33%
Vận tốc tối đa
60km/h
78km/h +30%
Truyền động
Trực tiếp
Trực tiếp
Tiêu chuẩn chống nước
IP67
IP67
Loại pin
Ắc quy chì a-xít
Lithium-ion LFP
Điện áp danh định
72V
Dung lượng
20–22Ah
3,5kWh
Số lượng bình / khối
6bình
1khối
Trọng lượng pin / ắc quy
41kg
Thời gian sạc đầy
12giờ
6giờ −50%
Tầm hoạt động
90km
198km +120%
Feliz 2020 phù hợp với
Người cần xe đô thị chi phí thấp, quãng ngắn
  • Lộ trình ngắn 15–25km/ngày, sạc qua đêm tại nhà
  • Không cần tốc độ cao, đi trong nội thành tốc độ thấp
  • Chấp nhận thay ắc quy VinFast định kỳ 2–3 năm/lần
  • Ưu tiên giá mua xe thấp hơn, ngân sách hạn chế
Feliz S 2022 phù hợp với
Người cần tầm xa, vận tốc cao và pin bền lâu
  • Lộ trình dài 40–80km/ngày, muốn sạc ít lần nhất có thể
  • Cần vận tốc 78km/h để đi đường lớn hoặc liên quận
  • Muốn pin LFP tuổi thọ cao, không lo bảo dưỡng ắc quy
  • Sẵn sàng đầu tư thêm để có xe hiện đại hơn toàn diện
Kết luận
Feliz 2020Feliz S 2022 là 2 thế hệ hoàn toàn khác nhau — không chỉ khác pin mà khác cả triết lý vận hành. Feliz 2020 dùng 6 bình ắc quy chì 72V nặng 41kg, sạc 12 giờ, tầm 90km — phù hợp cho ai chỉ cần xe đi chợ, đi làm gần và chấp nhận chi phí thay ắc quy định kỳ. Feliz S 2022 nâng cấp toàn diện: pin LFP 3,5 kWh, sạc 6 giờ, tầm 198km, vận tốc 78km/h và nhẹ hơn 16kg. Nếu bạn đang dùng Feliz 2020 và cân nhắc nâng cấp — Feliz S 2022 là bước nhảy đáng giá về mọi mặt.
* Tổng khối lượng người lái, người ngồi sau, hành lý và các phụ kiện
This entry was posted in . Bookmark the permalink.