So Sánh VinFast Feliz 2025 và Feliz II • Dòng Feliz
Xe pin cố định tầm xa
70km/h
Vận tốc
134km
Tầm hoạt động
102kg
Khối lượng
VS
Xe đổi pin tại trạm
70km/h
Vận tốc
156km
Tầm hoạt động
98kg
Khối lượng
Thông số khác nhau giữa 2 xe
Thông số giống nhau
Mục
Feliz 2025
Feliz II 2026
Chiều dài toàn bộ
1.920mm
1.920mm
Chiều rộng (không gương)
694mm
694mm
Chiều cao (không gương)
1.140mm
1.140mm
Chiều cao yên xe
780mm
780mm
Thể tích cốp (tối đa)
34lít +240%
10lít
Khối lượng bản thân
102kg
98kg −4kg
Loại động cơ
BLDC Inhub không chổi than
BLDC Inhub không chổi than
Vận tốc tối đa
70km/h
70km/h
Công suất danh định
1.800W
1.800W
Công suất lớn nhất
2.800W
3.000W +7%
Truyền động
Trực tiếp
Trực tiếp
Tiêu chuẩn chống nước
IP67
IP67
Loại pin
LFP
LFP
Dung lượng mỗi pin
2,4kWh +60%
1,5kWh
Mô hình pin
Cố định + tháo rời (không đổi trạm)
Tháo rời — đổi pin tại trạm V-GREEN
Tầm hoạt động (2 pin)
262km +68%
156km
Thời gian sạc (0–100%)
6,5giờ
4,5giờ −31%
Trọng lượng mỗi pin
18kg
12,5kg −31%
Feliz 2025 phù hợp với
Người cần tầm xa tối đa, sạc tại nhà
  • Lộ trình dài 60–120km/ngày, muốn tầm xa 262km khi lắp 2 pin
  • Có chỗ sạc cố định tại nhà hoặc nơi làm việc qua đêm
  • Cần cốp rộng 34L chứa đồ nhiều khi không lắp pin phụ
  • Không có trạm đổi pin V-GREEN gần nơi di chuyển thường xuyên
Feliz II 2026 phù hợp với
Người ưu tiên tiện lợi, không muốn chờ sạc
  • Di chuyển gần trạm V-GREEN, muốn đổi pin chỉ trong 2 phút
  • Không có chỗ sạc cố định hoặc hay quên cắm sạc qua đêm
  • Muốn pin nhẹ 12,5kg, dễ tháo mang vào nhà sạc khi cần
  • Ưu tiên linh hoạt — có thể thuê pin VinFast thay vì mua
Kết luận
Feliz 2025Feliz II 2026 gần như giống nhau về khung gầm, động cơ và vận tốc — điểm khác biệt cốt lõi nằm ở mô hình pin. Feliz 2025 dùng pin 2,4 kWh dung lượng lớn hơn, tầm xa lên đến 262km khi lắp 2 pin và cốp rộng 34L — lý tưởng cho người sạc tại nhà và cần tầm xa tối đa. Feliz II 2026 đổi pin 1,5 kWh tháo rời tại trạm V-GREEN chỉ 2 phút, sạc nhanh hơn và pin nhẹ hơn 5,5kg — lý tưởng cho người di chuyển gần trạm và không muốn phụ thuộc vào ổ cắm. Đây là lựa chọn về lối sống hơn là thông số kỹ thuật.
* Tổng khối lượng người lái, người ngồi sau, hành lý và các phụ kiện
This entry was posted in . Bookmark the permalink.