VINFAST · AMIO Tiêu Chuẩn Bảo Dưỡng Vinfast Amio

Amio

Underbone · Hub motor
Bánh xe & Lốp
Lốp không săm 3.00-10″ 42J — cả trước & sau
Bánh trước
Loại bánh Vành đúc
Kích cỡ vành 10 × MT2.15
Bánh sau
Loại bánh Hub motor
Kích cỡ vành 10 × MT2.15
Áp suất — Trước
200
kPa
Áp suất — Sau
225
kPa
Rãnh ta-lông tối thiểu
≤ 0.8 mm
Thay lốp ngay khi đạt giới hạn này
💡 Lốp không săm (tubeless) — khi vá lốp không dùng ruột. Chỉ dùng dung dịch vá hoặc miếng vá tubeless chuyên dụng.
Hệ thống phanh
Tang trống — cả trước & sau
Phanh trước — tay phải
Độ rơ tự do 9 – 10 mm
Đường kính trống Ø 110 mm
Độ dày má phanh 4.0 mm
Giới hạn mòn ⚠ 2.0 mm
Phanh sau — tay trái
Độ rơ tự do 5 – 7 mm
Đường kính trống Ø 110 mm
Độ dày má phanh 4.0 mm
Giới hạn mòn ⚠ 2.0 mm
⚠️ Phanh sau có độ rơ tay phanh nhỏ hơn phanh trước (5–7 mm vs 9–10 mm). Kiểm tra và chỉnh riêng từng bên.
Hệ thống lái
Vòng bi chặn đỡ
Góc nghiêng trục lái 26 °
Góc quay lái — trái 45 °
Góc quay lái — phải 45 °
Hệ thống treo
Ống lồng (trước) · Giảm xóc đôi (sau)
Treo trước — lò xo 2 giai đoạn + dầu SS8
Hành trình nhún tổng 73 mm
Đường kính ống trong Ø 27 mm
Dầu nhớt khuyến cáo SS8
K1 — độ cứng / hành trình 3.48 N/mm 44.5 mm
K2 — độ cứng / hành trình 7.19 N/mm 73 mm
Treo sau — lò xo 3 giai đoạn progressive
Hành trình nhún tổng 57.5 mm
K1 — độ cứng / hành trình 14.93 N/mm 24 mm
K2 — độ cứng / hành trình 26.95 N/mm 35 mm
K3 — độ cứng / hành trình 66.26 N/mm 50 mm
Biểu đồ hành trình lò xo sau — 3 giai đoạn
K1 · 24mm
K2
K3
K1 · 14.93 N/mm
K2 · 26.95 N/mm
K3 · 66.26 N/mm
🔧 Lò xo treo sau là loại progressive 3 giai đoạn. Khi thay thế phải giữ đúng đặc tính K1/K2/K3 — không dùng lò xo thẳng thay thế.
→
This entry was posted in . Bookmark the permalink.