Thông tin chung • Dòng Klara
VinFast Klara A2 2021
Model 2021 Ắc-quy chì a-xít BLDC bánh sau Truyền động trực tiếp
60km/h
Vận tốc tối đa
72V
Điện áp ắc quy
127kg
Khối lượng xe

Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật xe máy điện VinFast Klara A2 2021 được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng. Đây là bản cập nhật của dòng Klara A2, nâng cấp đáng kể so với bản 2018 với động cơ BLDC tích hợp trực tiếp trong bánh sau và hệ thống ắc-quy chì a-xít kín khí 6 bình nối tiếp điện áp 72V — tăng từ 5 bình 60V của bản 2018. Vận tốc tối đa nâng lên 60km/h và bộ điều khiển BLDC hiệu suất cao hỗ trợ phanh tái sinh, giúp tận dụng năng lượng khi giảm tốc. Khối lượng xe 127kg (gồm ắc quy) và khoang chứa đồ 20 lít giữ nguyên định vị xe đô thị phổ thông của dòng Klara A2.

Vận tốc tối đa 60km/h Ắc-quy chì a-xít 72V · 6 bình Phanh tái sinh BLDC tích hợp bánh sau
Kích thước xe
7 thông số
Chiều dài toàn bộ
1.890 mm
Chiều rộng toàn bộ
684 mm
Chiều cao toàn bộ
1.125 mm
Chiều cao yên xe
757 mm
Chiều dài cơ sở
1.321 mm
Khoảng sáng gầm xe
125 mm
Thể tích khoang chứa đồ dưới yên
20 lít
Khối lượng xe
2 thông số
Khối lượng bản thân (xe và ắc quy)
127 kg
Tải trọng cho phép *
Động cơ
3 thông số
Loại động cơ
Động cơ điện một chiều không chổi than (BLDC) tích hợp trong bánh sau
Bộ điều khiển
BLDC hiệu suất cao · dòng tối đa 35A · phanh tái sinh
Vận tốc tối đa
60 km/h
Hệ thống ắc quy
6 thông số
Loại ắc quy
Ắc-quy chì a-xít kín khí · 6 bình nối tiếp
Điện áp danh định
72 V
Dung lượng tối đa
20–22 Ah
Trọng lượng trung bình
40,8 kg
Thời gian sạc tiêu chuẩn
8h (80%) · 9h30 (95%) · 11h (100%)
Thời gian sạc tối đa
12 giờ
Kiểu truyền động
1 thông số
Truyền động tới bánh chủ động
Truyền động trực tiếp
Lưu ý vận hành & bảo dưỡng
6 bình ắc quy 72V — nâng cấp quan trọng so với bản 2018 Bản 2021 tăng từ 5 bình 60V lên 6 bình 72V, nâng vận tốc tối đa từ 48 lên 60km/h. Khi thay thế ắc quy cần xác định đúng bản 2021 (72V) hay 2018 (60V) — hai bản dùng bộ ắc quy khác nhau hoàn toàn, không thể dùng lẫn. Xem thêm phụ tùng ắc quy VinFast tại Humi.
Phanh tái sinh — tận dụng khi xuống dốc hoặc giảm tốc Bộ điều khiển BLDC trên bản 2021 hỗ trợ phanh tái sinh — năng lượng khi giảm tốc được chuyển ngược về nạp cho ắc quy. Hiệu quả rõ nhất khi xuống dốc dài hoặc phanh nhiều trong đô thị đông đúc, giúp kéo dài tầm hoạt động thực tế.
Sạc đúng mức — không để quá 12 giờ Thời gian sạc tiêu chuẩn đến 100% là 11 giờ, tối đa 12 giờ. Để sạc quá lâu hơn mức này thường xuyên sẽ làm giảm tuổi thọ ắc quy chì. Nên rút sạc sau khi đạt 80% (8 giờ) nếu không cần dùng tầm xa toàn phần ngay hôm sau. Xem thêm phụ tùng hệ thống pin VinFast tại Humi.
Động cơ tích hợp bánh sau — lưu ý khi thay lốp Động cơ BLDC tích hợp trực tiếp trong moơ bánh sau — khác với các dòng xe gắn motor riêng. Khi thay lốp hoặc vá bánh sau cần thao tác cẩn thận, tránh tác động lực mạnh vào cụm motor-moơ. Nên thực hiện tại trung tâm bảo dưỡng có kinh nghiệm với dòng xe này.
Tài liệu liên quan Tra cứu thêm mã lỗi và sơ đồ mạch điện xe máy điện VinFast Klara A2 tại tab Mã lỗi & Sơ đồ điện.
* Tải trọng cho phép không có trong tài liệu kỹ thuật bản này
This entry was posted in . Bookmark the permalink.