So sánh thông số kỹ thuật • Klara A2 — 2018 vs 2021
VS
Thế hệ 2 · 6 bình 72V · Phanh tái sinh
60km/h
Vận tốc
72V
Điện áp
127kg
Khối lượng
Thông số khác nhau giữa 2 xe
Thông số giống nhau
Mục
Klara A2 2018
Klara A2 2021
Kích thước xe
Chiều dài toàn bộ
1.910mm
1.890mm
−20mm
Chiều rộng toàn bộ
685mm
684mm
Chiều cao toàn bộ
1.132,5mm
1.125mm
−7,5mm
Chiều cao yên xe
760mm
757mm
−3mm
Chiều dài cơ sở
1.335mm
1.321mm
Khoảng sáng gầm xe
110mm
125mm
+14%
Thể tích khoang chứa đồ
20lít
20lít
Khối lượng xe
Khối lượng bản thân
116kg
−11kg
127kg
Cho phép chở
160kg
—
Động cơ & Vận tốc
Loại động cơ
BLDC không chổi than
BLDC tích hợp bánh sau
Hub motor
Bộ điều khiển
—
BLDC hiệu suất cao · 35A · Phanh tái sinh
Vận tốc tối đa
48km/h
60km/h
+25%
Truyền động
Trực tiếp
Trực tiếp
Hệ thống ắc quy
Loại ắc quy
Chì a-xít kín khí
Chì a-xít kín khí
Số lượng bình
5bình
6bình
+1 bình
Điện áp danh định
60V
72V
+20%
Dung lượng
20Ah
20–22Ah
Trọng lượng ắc quy
35kg
−5,8kg
40,8kg
Thời gian sạc đầy (100%)
10giờ
−2 giờ
11–12giờ
Klara A2 2018 phù hợp với
Người cần xe nhẹ hơn, sạc nhanh hơn, đi tốc độ thấp
- Lộ trình ngắn trong nội thành, vận tốc 48km/h là đủ dùng
- Muốn xe nhẹ hơn 11kg, dễ dắt và điều khiển hơn trong không gian hẹp
- Ưu tiên sạc đầy nhanh hơn — 10 giờ so với 11–12 giờ của bản 2021
- Cần thay thế ắc quy 60V — cần xác định đúng bản 2018 tránh mua nhầm bộ 72V
Klara A2 2021 phù hợp với
Người cần vận tốc cao hơn và phanh tái sinh tiết kiệm năng lượng
- Cần vận tốc 60km/h để lưu thông trên đường phố tốc độ cao hơn
- Thường xuyên phanh nhiều trong đô thị — phanh tái sinh giúp kéo dài tầm hoạt động thực tế
- Cần thay thế ắc quy 72V — cần xác định đúng bản 2021 tránh mua nhầm bộ 60V
- Ưu tiên gầm xe cao hơn 125mm để qua ổ gà và gờ giảm tốc dễ hơn
Kết luận
Klara A2 2018 và Klara A2 2021 cùng tên, cùng loại ắc quy chì a-xít kín khí — nhưng là hai thế hệ khác nhau rõ rệt về kỹ thuật. Klara A2 2021 bổ sung thêm 1 bình ắc quy, nâng điện áp từ 60V lên 72V, tăng vận tốc tối đa lên 60km/h và tích hợp phanh tái sinh — đổi lại xe nặng hơn 11kg và thời gian sạc đầy dài hơn 1–2 giờ. Điểm quan trọng nhất khi bảo dưỡng: bộ ắc quy 60V của bản 2018 và 72V của bản 2021 hoàn toàn không thể dùng lẫn — cần xác định rõ đời xe trước khi đặt mua phụ tùng thay thế.
* Tải trọng cho phép bản 2021 không có trong tài liệu kỹ thuật · Tầm hoạt động theo công bố của VinFast trong điều kiện tiêu chuẩn
