Thông tin chung • Dòng Vento
VinFast Vento
Model 2021 Pin Lithium-ion BLDC không chổi than Hộp số bánh răng
70km/h
Vận tốc tối đa
50.4V
Điện áp pin
117kg
Khối lượng xe

Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật xe máy điện VinFast Vento 2021 được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng. VinFast Vento là mẫu xe điện cỡ lớn với động cơ BLDC công suất danh định 2200W, công suất lớn nhất 4000W — cho vận tốc tối đa 70km/h, phù hợp cả di chuyển nội thành lẫn ngoại ô. Điểm đặc biệt là hệ thống 2 khối pin Lithium-ion 50.4V–24.8Ah kết hợp hộp số kiểu răng trụ răng nghiêng, mang lại trải nghiệm vận hành mượt mà và hiệu suất truyền lực tốt hơn so với truyền động trực tiếp. Chiều cao yên 780mm phù hợp với người dùng có vóc dáng cao.

Vận tốc tối đa 70km/h 2 khối pin Li-ion Công suất max 4000W Hộp số bánh răng nghiêng
Kích thước xe
7 thông số
Chiều dài toàn bộ
1.863 mm
Chiều rộng (không gương)
692 mm
Chiều cao (không gương)
1.100 mm
Chiều cao yên xe
780 mm
Chiều dài cơ sở
1.329 mm
Khoảng sáng gầm xe
145 mm
Thể tích khoang đồ dưới yên
17 lít
Khối lượng xe
5 thông số
Khối lượng bản thân
117 kg
Phân bổ bánh trước
43 kg
Phân bổ bánh sau
74 kg
Cho phép chở *
130 kg
Khối lượng toàn bộ
247 kg
Hệ thống pin
6 thông số
Loại pin
Lithium-ion
Điện áp danh định
50.4 V
Dung lượng danh định
24.8 Ah
Thời gian sạc tiêu chuẩn
5,5 – 8 giờ
Trọng lượng (1 khối)
9,8 kg
Số lượng khối pin
2 khối
Ắc quy phụ a-xít
2 thông số
Điện áp danh định
12 V
Dung lượng danh định
3,5 Ah
Động cơ & Hộp số
8 thông số
Vận tốc tối đa
70 km/h
Loại động cơ
BLDC 1 chiều không chổi than
Công suất danh định
2.200 W
Công suất lớn nhất
4.000 W
Kiểu hộp số
Răng trụ răng nghiêng
Dầu hộp số
SAE 80W90-GL5 / API GL-5
Dung tích dầu hộp số
150 ± 10 ml
Kiểu truyền động
Bánh răng
Lưu ý vận hành & bảo dưỡng
Sạc pin Lithium-ion đúng cách Không nên để pin xuống dưới 20% thường xuyên và tránh để pin cạn hoàn toàn trong thời gian dài. Pin Li-ion có thể sạc bất kỳ lúc nào mà không cần đợi hết pin mới sạc.
Kiểm tra dầu hộp số Vento sử dụng hộp số bánh răng — khác biệt lớn so với các xe truyền động trực tiếp. Anh em cần kiểm tra và thay dầu hộp số (SAE 80W90-GL5) định kỳ theo khuyến nghị của nhà sản xuất, dung tích 150 ± 10ml.
Ắc quy phụ 12V Ngoài hệ thống pin chính, Vento có thêm ắc quy phụ a-xít 12V–3.5Ah cấp nguồn cho hệ thống điện phụ. Cần kiểm tra định kỳ để tránh tình trạng xe không khởi động được dù pin chính còn điện — xem thêm ắc quy VinFast tại Humi.
Tải trọng cho phép Tổng tải tối đa 130kg (người + hành lý). Chở quá tải ảnh hưởng trực tiếp đến hộp số và hệ thống truyền động — xem thêm phụ tùng truyền động VinFast tại Humi.
Tài liệu liên quan Tra cứu thêm mã lỗi và sơ đồ mạch điện xe máy điện VinFast Vento tại tab Mã lỗi & Sơ đồ điện.
Tổng khối lượng người lái, người ngồi sau, hành lý và các phụ kiện

This entry was posted in . Bookmark the permalink.