VINFAST · THEON Tiêu Chuẩn Bảo Dưỡng Vinfast Theon

Theon

Underbone · Vành đúc
Bánh xe & Lốp
Lốp không săm — trước 100/80-16″ · sau 120/80-16″
Bánh trước
Loại bánh Vành đúc
Kích cỡ vành 16 M/C × MT2.5
Kích thước lốp 100/80-16M/C 50P
Áp suất bơm lốp 1.9 Kgf/cm²
Bánh sau
Loại bánh Vành đúc
Kích cỡ vành 16 M/C × MT2.75
Kích thước lốp 120/80-16M/C 60P
Áp suất bơm lốp 2.1 Kgf/cm²
Áp suất — Trước
1.9
Kgf/cm²
Áp suất — Sau
2.1
Kgf/cm²
Rãnh ta-lông tối thiểu
≤ 0.8 mm
Thay lốp ngay khi đạt giới hạn này
💡 Lốp không săm (tubeless) — khi vá lốp không dùng ruột. Chỉ dùng dung dịch vá hoặc miếng vá tubeless chuyên dụng.
Hệ thống phanh
Phanh đĩa ABS trước & sau · Dầu phanh DOT4
Phanh trước — tay phải
Loại phanh Phanh đĩa — ABS
Độ rơ tự do 0 mm
Đường kính đĩa × độ dày Ø 240 × t4.0 mm
Giới hạn mòn đĩa ⚠ 3.5 mm
Giới hạn độ đảo đĩa ⚠ 0.15 mm
Độ dày má phanh trong 4.5 mm
Độ dày má phanh ngoài 4.5 mm
Giới hạn mòn má phanh ⚠ 1.0 mm
Đường kính xi-lanh bơm Ø 12.7 mm
Đường kính xi-lanh phanh dầu 2 × Ø 25.4 mm
Dầu phanh khuyến cáo DOT4
Phanh sau — tay trái
Loại phanh Phanh đĩa — ABS
Độ rơ tự do 0 mm
Đường kính đĩa × độ dày Ø 220 × t4.0 mm
Giới hạn mòn đĩa ⚠ 3.5 mm
Giới hạn độ đảo đĩa ⚠ 0.15 mm
Độ dày má phanh trong 5.6 mm
Độ dày má phanh ngoài 5.6 mm
Giới hạn mòn má phanh ⚠ 1.0 mm
Đường kính xi-lanh bơm Ø 12.7 mm
Đường kính xi-lanh phanh dầu Ø 32.03 mm
Dầu phanh khuyến cáo DOT4
⚠️ Phanh đĩa thủy lực ABS cả 2 bánhđộ rơ tay phanh bằng 0. Nếu cảm thấy hành trình tay phanh dài bất thường, kiểm tra rò rỉ dầu và xả khí đường ống ngay.
Hệ thống lái
Vòng bi chặn đỡ
Góc nghiêng trục lái 26.7 °
Góc quay lái — trái 45 ± 2 °
Góc quay lái — phải 45 ± 2 °
Hệ thống treo
Ống lồng (trước) · Giảm xóc đôi (sau)
Treo trước — lò xo trụ · giảm chấn dầu + dầu SS-8G
Hành trình nhún tổng 100 mm
Đường kính ống trong Ø 33 mm
Độ dài tự do giảm xóc 445.9 mm
Độ dài giảm xóc sau khi lắp 433.7 mm
Lượng dầu (mỗi bên) 110 cm³
Dầu nhớt khuyến cáo SS-8G
K1 — độ cứng / hành trình 5.7 N/mm 0 – 50 mm
K2 — độ cứng / hành trình 8.3 N/mm 50 – 100 mm
Treo sau — lò xo 2 giai đoạn progressive
Hành trình nhún tổng 89 mm
Độ dài tự do giảm xóc 355.4 mm
Độ dài giảm xóc sau khi lắp 350.9 mm
K1 — độ cứng / hành trình 14.5 N/mm 0 – 68.1 mm
K2 — độ cứng / hành trình 29 N/mm 68.1 – 89 mm
Biểu đồ hành trình lò xo sau — 2 giai đoạn
K1 · 68.1mm
K2 · 20.9mm
K1 · 14.5 N/mm
K2 · 29 N/mm
🔧 Lò xo treo sau là loại progressive 2 giai đoạn. Dầu giảm xóc trước dùng SS-8G — không thay thế bằng SS8 thông thường. Khi thay thế phải giữ đúng đặc tính K1/K2.
This entry was posted in . Bookmark the permalink.