Klara S2
Underbone · Hub motorBánh xe & Lốp
Lốp không săm — trước 90/90-14″ · sau 120/70-12″
Bánh trước
Loại bánh
Vành đúc
Kích cỡ vành
14M/C × MT2.15
inch
Kích thước lốp
90/90-14M/C 46P
Áp suất bơm lốp
2.0
Kgf/cm²
Bánh sau
Loại bánh
Động cơ tích hợp trong vành
Kích cỡ vành
12M/C × MT3.5
inch
Kích thước lốp
120/70-12 58P
Áp suất bơm lốp
2.25
Kgf/cm²
Áp suất — Trước
2.0
Kgf/cm²
Áp suất — Sau
2.25
Kgf/cm²
Rãnh ta-lông tối thiểu
≤ 0.8 mm
Thay lốp ngay khi đạt giới hạn này
💡
Lốp không săm (tubeless) — khi vá lốp không dùng ruột. Chỉ dùng dung dịch vá hoặc miếng vá tubeless chuyên dụng.
Hệ thống phanh
Phanh đĩa trước · Phanh sau · Dầu phanh DOT3 hoặc DOT4
Phanh trước — tay phải
Loại phanh
Phanh đĩa
Độ rơ tự do
0
mm
Đường kính đĩa × độ dày
Ø 220 × t3.5
mm
Giới hạn mòn đĩa
⚠ 3.0 mm *
Giới hạn độ đảo đĩa
⚠ 0.15 mm *
Độ dày má phanh trong
4.5 *
mm
Độ dày má phanh ngoài
4.5 *
mm
Giới hạn mòn má phanh
⚠ 1.0 mm *
Đường kính xi-lanh bơm
Ø 12.7 *
mm
Đường kính xi-lanh phanh dầu
2 × Ø 25.4 *
mm
Dầu phanh khuyến cáo
DOT3 hoặc DOT4
Phanh sau — tay trái
Loại phanh
Phanh đĩa *
Độ rơ tự do
0 *
mm
Đường kính đĩa × độ dày
Ø 190 × t3.5 *
mm
Độ dày má phanh
5.6 *
mm
Giới hạn mòn má phanh
⚠ 1.0 mm *
⚠️
Phanh đĩa thủy lực — độ rơ tay phanh bằng 0. Nếu cảm thấy hành trình tay phanh dài bất thường, kiểm tra rò rỉ dầu và xả khí đường ống ngay.
Hệ thống lái
Vòng bi chặn đỡ
Góc nghiêng trục lái
26.5
°
Góc quay lái — trái
45 *
°
Góc quay lái — phải
45 *
°
Hệ thống treo
Ống lồng lò xo (trước) · Giảm xóc đôi (sau)
Treo trước — lò xo 2 giai đoạn + dầu SS8
Hành trình nhún tổng
90 *
mm
Đường kính ống trong
Ø 26 *
mm
Độ dài tự do lò xo
326 *
mm
Độ dài lò xo sau khi lắp
303.5 *
mm
Lượng dầu (mỗi bên)
55 *
cm³
Dầu nhớt khuyến cáo
SS8 *
K1 — độ cứng / hành trình
4.4 N/mm *
0 – 57.5 mm
K2 — độ cứng / hành trình
7.2 N/mm *
57.5 – 90 mm
Treo sau — lò xo 2 giai đoạn progressive
Hành trình nhún tổng
80 *
mm
Độ dài tự do lò xo
270.5 *
mm
Độ dài lò xo sau khi lắp
262.5 *
mm
K1 — độ cứng / hành trình
15.7 N/mm *
0 – 61 mm
K2 — độ cứng / hành trình
25.5 N/mm *
61 – 80 mm
Biểu đồ hành trình lò xo sau — 2 giai đoạn
K1 · 15.7 N/mm
K2 · 25.5 N/mm
🔧
Lò xo treo sau là loại progressive 2 giai đoạn. Khi thay thế phải giữ đúng đặc tính K1/K2 — không dùng lò xo thẳng thay thế.
