Thông tin chung • Dòng xe cao cấp 2026
VinFast Viper
70km/h
Vận tốc tối đa
82km
Tầm hoạt động
98kg
Khối lượng xe
Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật xe máy điện VinFast Viper 2026 được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng. VinFast Viper là mẫu xe điện thể thao ra mắt năm 2026, trang bị động cơ BLDC Inhub công suất tối đa 3.000W — mạnh nhất trong toàn dòng xe điện VinFast phổ thông hiện tại — với vận tốc tối đa 70km/h và gia tốc 0–50km/h chỉ 15 giây. Hệ thống pin LFP 1,5 kWh (76,8V–19,6Ah) cho tầm hoạt động ~82km một lần sạc, có thể nâng lên ~156km khi lắp thêm pin phụ 1,5 kWh tùy chọn. Thời gian sạc tiêu chuẩn ~4h30 từ 0–100%.
Vận tốc tối đa 70km/h · Công suất tối đa 3.000W
Pin LFP 1,5 kWh · tùy chọn lắp thêm pin phụ
Tầm hoạt động ~82km (+74km khi lắp pin phụ)
Sạc tiêu chuẩn ~4h30 từ 0–100%
Kích thước xe
9 thông số
Chiều dài toàn bộ
1.907 mm
Chiều rộng toàn bộ (không gương)
692 mm
Chiều cao toàn bộ (không gương)
1.135 mm
Chiều cao yên xe
780 mm
Chiều dài cơ sở
1.320 mm
Khoảng sáng gầm xe
138 mm
Khoảng cách trục bánh trước–sau
1.320 mm
Kích thước lốp Trước – Sau
90/90-14 · 110/80-14
Thể tích cốp
10 lít (khi lắp 2 pin)
Khối lượng xe
5 thông số
Khối lượng bản thân
98 kg
Phân bổ bánh trước
42 kg
Phân bổ bánh sau
58 kg
Cho phép chở *
130 kg
Khối lượng toàn bộ
228 kg
Động cơ
5 thông số
Loại động cơ
BLDC Inhub
Công suất danh định
1.800 W
Công suất tối đa
3.000 W
Vận tốc tối đa (1 người 65kg)
70 km/h
Gia tốc 0–50 km/h
15 s · 1 người 65kg
Hệ thống pin
7 thông số
Loại pin
LFP (Lithium Iron Phosphate)
Điện áp danh định
76,8 V
Dung lượng danh định
19,6 Ah · 1,5 kWh
Số lượng khối pin
1 khối · tùy chọn 1+1 khối
Trọng lượng pin
12,5 ±0,5 kg
Thời gian sạc tiêu chuẩn
~4h30 (0% → 100%)
Tầm hoạt động (tiêu chuẩn 30km/h)
~82 km · +74 km khi lắp pin phụ
Kiểu truyền động
1 thông số
Truyền động tới bánh chủ động
Truyền động trực tiếp
Lưu ý vận hành & bảo dưỡng
3.000W — động cơ mạnh nhất dòng VinFast phổ thông
Công suất tối đa 3.000W của Viper vượt trội so với Verox (2.250W) và Flazz (1.100W).
Sức mạnh này thể hiện rõ ở khả năng tăng tốc và vận hành ổn định khi chở nặng
hoặc leo dốc. Tuy nhiên, vận hành liên tục ở công suất cao sẽ tiêu thụ
năng lượng nhanh hơn và rút ngắn tầm hoạt động thực tế so với con số 82km công bố.
Lốp 90/90-14 trước · 110/80-14 sau — cỡ lớn hơn Verox và Flazz
Viper dùng lốp 14 inch cả trước lẫn sau, lớn hơn lốp 12 inch của Verox và Flazz.
Lốp sau rộng hơn (110/80) so với trước (90/90) giúp tăng độ bám đường khi tăng tốc.
Khi cần thay lốp, lưu ý chọn đúng kích thước cho từng vị trí —
xem thêm phụ tùng lốp bánh VinFast tại Humi.
Pin phụ 1,5 kWh — cốp chỉ còn 10L khi lắp đủ 2 pin
Tài liệu hãng ghi thể tích cốp 10L ở trạng thái lắp đủ 2 pin.
Không gian 10L chỉ đủ cho đồ nhỏ như ví, điện thoại, khẩu trang — không đủ
cho mũ bảo hiểm. Người dùng cần cân nhắc kỹ giữa tầm hoạt động ~156km
khi lắp 2 pin và sự bất tiện của cốp 10L trong sinh hoạt hàng ngày.
Tầm hoạt động thực tế
Con số ~82km được đo ở điều kiện kiểm thử của VinFast tại 30km/h, 1 người 65kg.
Với động cơ 3.000W và vận tốc tối đa 70km/h, tầm hoạt động thực tế ở tốc độ
50–70km/h sẽ thấp hơn đáng kể. Xem thêm
phụ tùng hệ thống pin VinFast
tại Humi khi cần thay thế hoặc bổ sung pin phụ.
Tài liệu liên quan
Tra cứu thêm mã lỗi và sơ đồ mạch điện xe máy điện VinFast Viper tại tab Mã lỗi & Sơ đồ điện.
* Tổng khối lượng người lái, người ngồi sau, hành lý và các phụ kiện
