Thông tin chung • Dòng Theon
VinFast Theon S
Model 2022 Pin Lithium-ion Nam châm vĩnh cửu Truyền động xích
99km/h
Vận tốc tối đa
70.4V
Điện áp pin
145kg
Khối lượng xe

Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật xe máy điện VinFast Theon S 2022 được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng. VinFast Theon S là phiên bản nâng cấp của dòng Theon, giữ lại kiến trúc động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu 3.500W và truyền động xích đặc trưng, nhưng nâng cấp toàn diện hệ thống pin lên Lithium-ion 70.4V–48Ah 1 khối — tăng điện áp và dung lượng so với cấu hình 2 khối song song trên Theon 2021. Vận tốc tối đa 99km/h và tầm hoạt động 150km theo công bố của VinFast, cùng khoang chứa đồ 24 lít định vị Theon S là mẫu xe điện hiệu suất cao thực dụng nhất trong danh mục VinFast.

Vận tốc tối đa 99km/h Pin Lithium-ion 70.4V–48Ah Tầm hoạt động 150km Truyền động xích · Hộp số cơ
Kích thước xe
7 thông số
Chiều dài toàn bộ
1.994 mm
Chiều rộng (không gương)
690 mm
Chiều cao (không gương)
1.150 mm
Chiều cao yên xe
780 mm
Chiều dài cơ sở
1.350 mm
Khoảng sáng gầm xe
145 mm
Thể tích khoang chứa đồ dưới yên
24 lít
Khối lượng xe
5 thông số
Khối lượng bản thân
145 kg
Phân bổ bánh trước
63 kg
Phân bổ bánh sau
82 kg
Cho phép chở *
130 kg
Khối lượng toàn bộ
275 kg
Động cơ
3 thông số
Loại động cơ
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất danh định
3.500 W
Vận tốc tối đa
99 km/h
Hệ thống pin
6 thông số
Loại pin
Lithium-ion
Điện áp danh định
70.4 V
Dung lượng danh định
48 Ah
Thời gian sạc tiêu chuẩn
5,5 giờ
Trọng lượng pin
28 kg
Số lượng khối pin
1 khối
Ắc quy chì a-xít (phụ trợ)
2 thông số
Dung lượng danh định
3,5 Ah
Điện áp danh định
12 V
Hộp số
3 thông số
Kiểu loại
Răng trụ răng nghiêng
Dầu bôi trơn
SAE 80W-90
Dung tích dầu hộp số
50 ml
Kiểu truyền động
1 thông số
Truyền động tới bánh chủ động
Truyền động xích
Lưu ý vận hành & bảo dưỡng
Pin 1 khối 70.4V–48Ah — đơn giản hơn Theon 2021 Theon S chuyển từ cấu hình 2 khối song song của Theon 2021 sang 1 khối duy nhất 70.4V–48Ah, đồng thời nâng điện áp lên đáng kể. Cấu trúc 1 khối loại bỏ rủi ro mất cân bằng giữa các khối pin, đơn giản hóa việc bảo dưỡng và thay thế. Xem thêm phụ tùng hệ thống pin VinFast tại Humi.
Hộp số — thay dầu SAE 80W-90 định kỳ Dung tích dầu hộp số Theon S chỉ 50ml — ít hơn nhiều so với 120ml của Theon 2021. Cần thay đúng loại SAE 80W-90, không dùng lẫn dầu hộp số giữa 2 đời xe dù cùng kiểu răng trụ răng nghiêng. Kiểm tra rò rỉ dầu định kỳ vì dung tích nhỏ nên hao hụt ảnh hưởng lớn hơn.
Vận tốc 99km/h — kiểm tra xích và lốp thường xuyên hơn Ở vận tốc tối đa 99km/h, xích truyền động và lốp chịu tải lớn hơn đáng kể so với Theon 2021 (90km/h). Cần bôi trơn xích và kiểm tra độ căng thường xuyên hơn, đặc biệt khi thường xuyên di chuyển ở tốc độ cao. Xem thêm phụ tùng truyền động VinFast tại Humi.
Tầm hoạt động thực tế Con số 150km là theo công bố của VinFast trong điều kiện tiêu chuẩn. Với vận tốc tối đa 99km/h và động cơ 3.500W, tiêu thụ điện tăng mạnh ở tốc độ cao — tầm hoạt động thực tế khi chạy liên tục trên 80km/h có thể thấp hơn 30–40% so với con số công bố.
Tài liệu liên quan Tra cứu thêm mã lỗi và sơ đồ mạch điện xe máy điện VinFast Theon S tại tab Mã lỗi & Sơ đồ điện.
* Tổng khối lượng người lái, người ngồi sau, hành lý và các phụ kiện
This entry was posted in . Bookmark the permalink.