Thông tin chung • Dòng xe mới 2025
VinFast Flazz
39km/h
Vận tốc tối đa (Sport)
70km
Tầm hoạt động
98kg
Khối lượng xe
Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật xe máy điện VinFast Flazz 2025 được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng. VinFast Flazz là mẫu xe điện trung cấp định vị cho người dùng cần tầm hoạt động linh hoạt, với thiết kế pin modular cho phép lắp thêm pin phụ 1,2 kWh để nâng tổng dung lượng lên 2,4 kWh và tầm hoạt động lên ~135km. Động cơ Inhub công suất tối đa 1.100W đạt vận tốc tối đa 39km/h ở chế độ Sport, đồng thời đạt chuẩn chống nước IP67 — phù hợp với điều kiện đường phố mưa nhiều tại Việt Nam.
Vận tốc tối đa 39km/h (Sport)
Pin LFP 1,2 kWh · tùy chọn lắp thêm pin phụ
Tầm hoạt động ~70km (+65km khi lắp pin phụ)
Thể tích cốp 14L (8L khi lắp pin phụ)
Kích thước xe
9 thông số
Chiều dài toàn bộ
1.745 mm
Chiều rộng toàn bộ (không gương)
700 mm
Chiều cao toàn bộ (không gương)
1.050 mm
Chiều cao yên xe
780 mm
Chiều dài cơ sở
1.320 mm
Khoảng sáng gầm xe
138 mm
Khoảng cách trục bánh trước–sau
1.230 mm
Kích thước lốp Trước – Sau
10 × 3.0
Thể tích cốp
14 lít · 8 lít khi lắp pin phụ
Khối lượng xe
5 thông số
Khối lượng bản thân
98 kg
Phân bổ bánh trước
42 kg
Phân bổ bánh sau
58 kg
Cho phép chở *
130 kg
Khối lượng toàn bộ
228 kg
Động cơ
5 thông số
Loại động cơ
Inhub (BLDC)
Công suất danh định
600 W
Công suất tối đa
1.100 W
Vận tốc tối đa (Sport · 1 người 65kg)
39 km/h
Tiêu chuẩn chống nước động cơ
IP67
Hệ thống pin
8 thông số
Loại pin
LFP (Lithium Iron Phosphate)
Dung lượng
1,2 kWh · tùy chọn +1,2 kWh pin phụ
Trọng lượng pin
10 ±1 kg
Số lượng khối pin
1 khối · tùy chọn 1+1 khối
Thời gian sạc tiêu chuẩn
~6h30 (0% → 100%)
Loại sạc
210 W
Vị trí lắp pin
Dưới sàn để chân
Tầm hoạt động (tiêu chuẩn 30km/h)
~70 km · +65 km khi lắp pin phụ
Kiểu truyền động
1 thông số
Truyền động tới bánh chủ động
Truyền động trực tiếp
Lưu ý vận hành & bảo dưỡng
Pin modular — cân nhắc lắp pin phụ nếu quãng đường trên 60km/ngày
Flazz hỗ trợ lắp thêm 1 khối pin phụ 1,2 kWh đặt dưới sàn để chân, nâng tổng dung lượng lên 2,4 kWh và tầm hoạt động lên ~135km. Đánh đổi là thể tích cốp giảm từ 14L xuống còn 8L. Nếu hành lý thường xuyên nhiều, nên cân nhắc kỹ trước khi lắp pin phụ cố định.
Động cơ IP67 — chống nước tốt nhưng không phải không giới hạn
Tiêu chuẩn IP67 cho phép động cơ chịu được ngâm nước ở độ sâu 1m trong 30 phút. Điều này phù hợp với điều kiện đường ngập nước thông thường tại Việt Nam, nhưng không khuyến khích vận hành liên tục trong nước sâu hoặc lội qua đoạn ngập kéo dài.
Sạc 210W — nhanh hơn sạc thông thường, lưu ý nguồn điện
Bộ sạc 210W của Flazz nhanh hơn đáng kể so với các dòng xe dùng sạc 80–100W. Đảm bảo ổ cắm và dây điện tại nơi sạc đáp ứng công suất này để tránh quá tải. Thời gian sạc tiêu chuẩn ~6h30 từ 0–100%.
Tầm hoạt động thực tế
Con số ~70km được đo ở điều kiện kiểm thử của VinFast tại 30km/h, 1 người 65kg. Tốc độ cao hơn, chở nặng hơn hoặc địa hình nhiều dốc sẽ rút ngắn tầm hoạt động thực tế. Xem thêm phụ tùng hệ thống pin VinFast tại Humi khi cần thay thế hoặc bổ sung pin phụ.
Tài liệu liên quan
Tra cứu thêm mã lỗi và sơ đồ mạch điện xe máy điện VinFast Flazz tại tab Mã lỗi & Sơ đồ điện.
* Tổng khối lượng người lái, người ngồi sau, hành lý và các phụ kiện
