So Sánh VinFast Klara S và Klara S2 • Dòng Klara
VS
Thông số khác nhau giữa 2 xe
Thông số giống nhau
Mục
Klara S 2019
Klara S2 2022
Kích thước xe
Chiều dài toàn bộ
1.895mm
1.895mm
Chiều rộng (không gương)
678mm
684mm
Chiều cao (không gương)
1.130mm
1.130mm
Chiều cao yên xe
760mm
760mm
Chiều dài cơ sở
—
1.313mm
Khoảng sáng gầm xe
—
136mm
Thể tích khoang chứa đồ
23lít
23lít
Khối lượng xe
Khối lượng bản thân
—
112kg
Có dữ liệu
Cho phép chở
180kg
130kg
Động cơ & Vận tốc
Loại động cơ
BLDC Bosch
Độc quyền
BLDC không chổi than
Công suất danh định
1.200W
—
Vận tốc tối đa
70km/h
78km/h
+11%
Truyền động
Trực tiếp
Trực tiếp
Tiêu chuẩn chống nước
IP57
—
Hệ thống pin
Loại pin
Lithium-ion
Lithium-ion
Điện áp danh định
60V
70.4V
+17%
Dung lượng danh định
22Ah
48Ah
+118%
Trọng lượng pin
7,8kg
28kg
Số lượng khối pin
1–2khối
1khối
Thời gian sạc tiêu chuẩn
3–6giờ/pin
5,5giờ
Tầm hoạt động
80km
194km
+143%
Klara S 2019 phù hợp với
Người đang dùng xe cũ, cần thay thế linh kiện đúng đời
- Đang sở hữu Klara S 2019 và cần tra cứu thông số để bảo dưỡng hoặc thay thế phụ tùng động cơ Bosch
- Lộ trình ngắn 20–30km/ngày, pin 22Ah vẫn đáp ứng tốt nhu cầu hàng ngày
- Muốn giữ xe thêm vài năm, không cần nâng cấp ngay
- Ưu tiên xe nhẹ, pin nhỏ 7,8kg dễ tháo lắp khi cần sạc riêng
Klara S2 2022 phù hợp với
Người mua mới cần tầm xa và hiệu năng vượt trội
- Lộ trình dài 50–100km/ngày, muốn sạc ít lần nhất có thể
- Cần vận tốc 78km/h để lưu thông trên đường lớn hoặc liên quận
- Muốn pin dung lượng lớn 48Ah không lo hết pin giữa đường
- Sẵn sàng đầu tư xe mới thay vì sửa chữa xe đời cũ
Kết luận
Klara S 2019 và Klara S2 2022 dễ gây nhầm lẫn vì cùng tên “Klara S” — nhưng thực chất là hai thế hệ hoàn toàn khác nhau. Điểm khác biệt lớn nhất không phải vận tốc (70 vs 78km/h) mà là dung lượng pin: Klara S 2019 dùng pin 22Ah cho tầm 80km, trong khi Klara S2 2022 nâng lên 48Ah với điện áp 70.4V — tầm hoạt động tăng hơn gấp đôi lên 194km. Klara S 2019 có điểm riêng biệt là động cơ Bosch và tiêu chuẩn chống nước IP57 — hai tính năng không xuất hiện trên Klara S2. Nếu bạn đang tìm phụ tùng hoặc tài liệu sửa chữa, cần xác định rõ đời xe trước khi đặt hàng vì linh kiện động cơ giữa 2 thế hệ không thể dùng lẫn.
* Tầm hoạt động theo công bố của VinFast trong điều kiện tiêu chuẩn · Klara S 2019: đo ở tốc độ 30km/h, tải 1 người 65kg · Một số thông số Klara S 2019 chưa có trong tài liệu chính hãng
