So Sánh VinFast Evo Neo Và Evo Lite Neo • Dòng Evo
Phiên bản tiêu chuẩn
60km/h
Vận tốc
117km
Tầm hoạt động
87kg
Khối lượng
VS
Phiên bản học sinh
49km/h
Vận tốc
78km
Tầm hoạt động
100kg
Khối lượng
Thông số khác nhau giữa 2 xe
Thông số giống nhau
Mục
Evo Neo
Evo Lite Neo
Chiều dài toàn bộ
1.804mm
1.804mm
Chiều rộng (không gương)
683mm
683mm
Chiều cao (không gương)
1.127mm
1.127mm
Chiều cao yên xe
750mm
750mm
Chiều dài cơ sở
1.280mm
1.280mm
Khoảng sáng gầm xe
150mm
150mm
Khối lượng bản thân
87kg Nhẹ hơn
100kg
Phân bổ bánh trước
42kg
41kg
Phân bổ bánh sau
58kg
56kg
Cho phép chở *
130kg
130kg
Khối lượng toàn bộ
217kg
230kg
Vận tốc tối đa
60km/h Cần bằng A1
49km/h Không cần bằng
Loại động cơ
BLDC
BLDC
Kiểu hộp số
Không có
Không có
Truyền động
Trực tiếp
Trực tiếp
Loại năng lượng
Pin LFP Bền hơn
Ắc quy Chì – axit Chi phí thấp
Điện áp danh định
67V
12V × 5 bình
Dung lượng danh định
27Ah
21Ah
Thời gian sạc tiêu chuẩn
5,3giờ Nhanh hơn
10giờ
Tầm hoạt động
117km +50%
78km
Trọng lượng năng lượng
15,7kg Nhẹ hơn
32,5kg (5×6,5kg)
Số lượng
1khối
5bình Dễ thay thế
Evo Neo phù hợp với
Người đi làm nội thành
  • Đã có bằng lái A1, muốn tốc độ thoải mái 60km/h
  • Cần xe nhẹ (87kg), dễ dắt bộ, luồn lách linh hoạt
  • Lộ trình 20–40km/ngày, sạc 2–3 ngày/lần
  • Ưu tiên pin LFP bền, sạc nhanh 5,3 giờ
Evo Lite Neo phù hợp với
Học sinh chưa có bằng lái
  • Chưa có bằng A1, cần xe hợp pháp dưới 50km/h
  • Quãng đường đến trường ngắn, trong bán kính 10–20km
  • Ngân sách hạn chế, chi phí thay ắc quy thấp, dễ tìm
  • Phụ huynh muốn kiểm soát tốc độ an toàn cho con
Kết luận
Evo NeoEvo Lite Neo có ngoại hình và khung gầm gần như giống hệt nhau — điểm khác biệt cốt lõi nằm ở hệ thống năng lượng và giới hạn tốc độ. Nếu bạn đã có bằng lái A1 và cần một chiếc xe đô thị gọn nhẹ, pin bền, tầm xa hơn thì Evo Neo là lựa chọn rõ ràng. Ngược lại, nếu mục tiêu là xe cho học sinh chưa có bằng lái với chi phí vận hành thấp và ắc quy dễ thay thế tại bất kỳ tiệm sửa xe nào, Evo Lite Neo đáp ứng đúng nhu cầu đó mà không cần trả thêm cho những tính năng không dùng đến.
* Tổng khối lượng người lái, người ngồi sau, hành lý và các phụ kiện
This entry was posted in . Bookmark the permalink.