Thông tin chung • Dòng Klara
VinFast Klara S2
Model 2022 Pin Lithium-ion Không chổi than Truyền động trực tiếp
78km/h
Vận tốc tối đa
70.4V
Điện áp pin
112kg
Khối lượng xe

Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật xe máy điện VinFast Klara S2 2022 được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng. VinFast Klara S2 là phiên bản hiệu suất cao của dòng Klara, được trang bị hệ thống pin Lithium-ion 70.4V–48Ah dung lượng lớn nhất trong dòng Klara — mang lại tầm hoạt động lên đến 194km theo công bố của VinFast. Vận tốc tối đa 78km/h cùng khoang chứa đồ 23 lít định vị Klara S2 là lựa chọn cho người dùng cần cả hiệu năng di chuyển lẫn tính thực dụng hàng ngày, với khối lượng bản thân 112kg vẫn giữ được sự cơ động trong đô thị.

Vận tốc tối đa 78km/h Pin Lithium-ion 70.4V–48Ah Tầm hoạt động 194km Khoang chứa đồ 23 lít
Kích thước xe
7 thông số
Chiều dài toàn bộ
1.895 mm
Chiều rộng (không gương)
684 mm
Chiều cao (không gương)
1.130 mm
Chiều cao yên xe
760 mm
Chiều dài cơ sở
1.313 mm
Khoảng sáng gầm xe
136 mm
Thể tích khoang chứa đồ dưới yên
23 lít
Khối lượng xe
5 thông số
Khối lượng bản thân
112 kg
Phân bổ bánh trước
47 kg
Phân bổ bánh sau
65 kg
Cho phép chở *
130 kg
Khối lượng toàn bộ
242 kg
Động cơ
2 thông số
Loại động cơ
Động cơ điện 1 chiều không chổi than
Vận tốc tối đa
78 km/h
Hệ thống pin
6 thông số
Loại pin
Lithium-ion
Điện áp danh định
70.4 V
Dung lượng danh định
48 Ah
Thời gian sạc tiêu chuẩn
5,5 giờ
Trọng lượng pin
28 kg
Số lượng khối pin
1 khối
Kiểu truyền động
1 thông số
Truyền động tới bánh chủ động
Truyền động trực tiếp
Lưu ý vận hành & bảo dưỡng
Pin dung lượng lớn 48Ah — quản lý chu kỳ sạc dài hạn Với dung lượng 48Ah lớn nhất trong dòng Klara, pin Lithium-ion trên S2 cần được sạc đều đặn và tránh để xuống dưới 15% thường xuyên. Không cần sạc đầy 100% mỗi lần nếu chỉ đi quãng ngắn — duy trì mức 30–80% giúp kéo dài tuổi thọ pin về lâu dài.
Vận tốc 78km/h — cao nhất trong dòng Klara Klara S2 đạt vận tốc tối đa ngang với Vento Neo, phù hợp di chuyển trên các tuyến đường tỉnh lộ hoặc quốc lộ nội đô tốc độ cao. Cần kiểm tra lốp và phanh định kỳ chặt chẽ hơn so với các phiên bản Klara vận tốc thấp. Xem thêm phụ tùng truyền động VinFast tại Humi.
Khoang chứa đồ 23 lít — cân nhắc phân bổ tải trọng Khoang yên 23 lít đủ chứa mũ bảo hiểm và đồ cá nhân. Tuy nhiên khối lượng xe 112kg với phân bổ bánh sau 65kg cho thấy trọng tâm xe nghiêng về phía sau — tránh chất đồ nặng vào khoang yên khi không có người ngồi sau.
Tầm hoạt động thực tế Con số 194km là theo công bố của VinFast trong điều kiện tiêu chuẩn. Đây là tầm hoạt động cao nhất trong toàn dòng Klara nhờ cặp thông số 70.4V–48Ah. Tầm hoạt động thực tế sẽ giảm khoảng 20–30% khi di chuyển tốc độ cao liên tục hoặc chở 2 người.
Tài liệu liên quan Tra cứu thêm mã lỗi và sơ đồ mạch điện xe máy điện VinFast Klara S2 tại tab Mã lỗi & Sơ đồ điện.
* Tổng khối lượng người lái, người ngồi sau, hành lý và các phụ kiện
This entry was posted in . Bookmark the permalink.