Số khung số máy Vinfast Vento S — Giải mã VIN 17 & động cơ 18 ký tự | Humipro.vn

Tài liệu kỹ thuật · Xe điện Vinfast · Phát hành 30/06/2023

Số khung
số máy
Vinfast Vento S

Hướng dẫn xác định vị trí và giải mã số khung số máy Vinfast Vento S — chuỗi 17 ký tự số khung (VIN) và 18 ký tự số máy (động cơ). Bấm vào từng ô để xem ý nghĩa chính xác của từng mã ký tự.

01 — Vị trí & giải mã số khung

Số khung số máy Vinfast Vento S — VIN 17 ký tự

Số khung số máy Vinfast Vento S là thông tin định danh quan trọng cần tra cứu khi mua xe cũ, đăng ký bảo hành hoặc làm thủ tục pháp lý. Số khung Vinfast Vento S gồm 17 ký tự, được khắc bên trong hộp đồ (vị trí A) và mang đầy đủ thông tin về nhà sản xuất, loại xe, kiểu pin, động cơ, thị trường và ngày xuất xưởng.
Vị trí số khung Vinfast Vento S — khắc bên trong hộp đồ, ký hiệu A

Hình 1: Vị trí số khung Vinfast Vento S (ký hiệu A) được khắc bên trong hộp đồ — số gồm 17 ký tự.

Bấm vào từng ô để xem ý nghĩa ký tự

R01
P02
X03
N04
805
L06
M07
H08
V09
*10
E11
112
213
314
415
516
617
Nhà sản xuất / Năm
Loại xe / Nhà máy
Pin
Động cơ
Nhóm xe
Thị trường
Số thứ tự SX

← Bấm vào ô bất kỳ phía trên để xem ý nghĩa ký tự

Lưu ý: Ký tự vị trí 10 (*) là mã năm sản xuất biến đổi theo từng năm — N=2022, P=2023, R=2024, S=2025, T=2026.

02 — Vị trí & giải mã số máy

Số máy Vinfast Vento S — động cơ 18 ký tự

Số máy Vinfast Vento S (số động cơ) gồm 18 ký tự, được khắc vào mặt phải của động cơ (vị trí B). Khi tra cứu số khung số máy Vinfast Vento S để đối chiếu hồ sơ, cần kiểm tra cả hai vị trí và đảm bảo mã nhà sản xuất (VFS), thông số kỹ thuật động cơ và ngày sản xuất (YYMMDD) khớp với giấy tờ gốc của xe.
Vị trí số máy Vinfast Vento S — khắc mặt phải động cơ, ký hiệu B

Hình 2: Vị trí số máy Vinfast Vento S (ký hiệu B) được khắc vào mặt phải của động cơ — số gồm 18 ký tự.

Bấm vào từng ô để xem ý nghĩa ký tự

V01
F02
S03
A04
H05
A06
A07
Y08
Y09
M10
M11
D12
D13
N14
X15
X16
X17
X18
Nhà sản xuất / Ca SX
Điện áp
Công suất
Loại vỏ
ECU
Ngày sản xuất
Số sê-ri

← Bấm vào ô bất kỳ phía trên để xem ý nghĩa ký tự

Tóm tắt — số khung số máy Vinfast Vento S: Số khung (VIN) 17 ký tự khắc bên trong hộp đồ, bắt đầu bằng RPX (mã VinFast), ký tự 04–05 N8 xác định model Vento S (pin LFP). Số máy 18 ký tự khắc mặt phải động cơ, bắt đầu bằng VFS, mã hóa đầy đủ điện áp 72V, công suất 3000W, loại vỏ, ECU, ngày sản xuất và số sê-ri. Hai mã này là căn cứ pháp lý để đăng ký, bảo hành và truy xuất nguồn gốc xe. Cần hỗ trợ tra cứu hoặc mua phụ tùng — liên hệ Humi.vn.

Cách đọc và đối chiếu số khung số máy Vinfast Vento S với giấy tờ xe

Khi cầm giấy đăng ký xe, hãy so sánh từng ký tự của số khung Vinfast Vento S bắt đầu từ mã WMI (RPX) đến số thứ tự sản xuất (6 chữ số cuối). Tương tự, kiểm tra số máy Vinfast Vento S từ mã nhà sản xuất (VFS), điện áp, công suất, ngày sản xuất (YYMMDD) đến số sê-ri (XXXX). Bất kỳ sai lệch nào giữa số khắc trên xe và số ghi trong giấy tờ cần được xác minh tại đại lý hoặc trung tâm kỹ thuật được ủy quyền của VinFast trước khi thực hiện giao dịch mua bán.

Bài viết liên quan

This entry was posted in . Bookmark the permalink.