Thông tin chung • Dòng xe mới 2026
VinFast Amio
Model 2026 Pin LFP Động cơ Inhub Truyền động trực tiếp
32km/h
Vận tốc tối đa (Sport)
65km
Tầm hoạt động
70kg
Khối lượng xe

Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật xe máy điện VinFast Amio 2026 được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng. VinFast Amio là mẫu xe điện phổ thông thế hệ mới, sử dụng pin LFP 51,2V–20Ah (1,024 kWh) với thời gian sạc chỉ khoảng 6 giờ từ 0 đến 100% — nhanh hơn đáng kể so với các dòng dùng ắc quy acid chì. Tầm hoạt động 65km ở điều kiện tiêu chuẩn phù hợp với nhu cầu di chuyển nội thành hàng ngày. Khối lượng bản thân chỉ 70kg giúp xe linh hoạt và dễ điều khiển, trong khi động cơ Inhub công suất tối đa ~800W đảm bảo khả năng vận hành ổn định ở cả hai chế độ Sport và ECO.

Vận tốc tối đa 32km/h (Sport) · 25km/h (ECO) Pin LFP 51,2V–20Ah · 1,024 kWh Tầm hoạt động ~65km Thể tích cốp 12 lít
Kích thước xe
9 thông số
Chiều dài toàn bộ
1.715 mm
Chiều rộng toàn bộ (không gương)
710 mm
Chiều cao toàn bộ (không gương)
1.050 mm
Chiều cao yên xe
750 mm
Chiều dài cơ sở
1.232 mm
Khoảng sáng gầm xe
123 mm
Khoảng cách trục bánh trước–sau
1.168 mm
Kích thước lốp Trước – Sau
10 × 3.0
Thể tích cốp
12 lít
Khối lượng xe
5 thông số
Khối lượng bản thân
70 kg
Phân bổ bánh trước
Phân bổ bánh sau
Cho phép chở *
130 kg
Khối lượng toàn bộ
200 kg
Động cơ
6 thông số
Loại động cơ
Inhub (BLDC)
Công suất danh định
~350 W
Công suất tối đa
~800 W
Vận tốc tối đa — Sport
32 km/h
Vận tốc tối đa — ECO
25 km/h
Gia tốc 0–50 km/h
<16 s
Hệ thống pin
7 thông số
Loại pin
LFP (Lithium Iron Phosphate)
Điện áp danh định
51,2 V
Dung lượng danh định
20 Ah · 1,024 kWh
Thời gian sạc tiêu chuẩn
~6 giờ
Trọng lượng pin
10 ±1 kg
Số lượng khối pin
1 khối
Tầm hoạt động (tiêu chuẩn)
~65 km
Kiểu truyền động
2 thông số
Truyền động chủ động
Truyền động trực tiếp
Truyền động bị động
Truyền động xích bởi người lái
Vận hành
4 thông số
Giảm xóc trước
Ống lồng – giảm chấn thủy lực
Giảm xóc sau
Giảm xóc đôi – giảm chấn thủy lực
Khóa xe
Khóa cơ
Màu sắc
Đỏ · Trắng · Xám · Đen · Xanh
Lưu ý vận hành & bảo dưỡng
Pin LFP — ưu điểm bền bỉ, sạc nhanh hơn acid chì Lithium Iron Phosphate (LFP) có độ bền chu kỳ cao hơn và ít bị suy giảm dung lượng theo thời gian so với ắc quy acid chì. Thời gian sạc ~6 giờ từ 0–100% cho phép sạc qua đêm thoải mái. Không cần lo lắng về việc để pin cạn hoàn toàn như với acid chì, tuy nhiên vẫn nên duy trì mức pin trên 20% để kéo dài tuổi thọ pin.
Chọn chế độ phù hợp với lộ trình Amio có 2 chế độ vận hành: Sport (32km/h) và ECO (25km/h). Ưu tiên dùng ECO trong nội thành đông đúc để tiết kiệm năng lượng và kéo dài tầm hoạt động thực tế vượt con số 65km công bố. Chuyển sang Sport khi cần tăng tốc trên đường thoáng.
Khối lượng 70kg — nhẹ nhất phân khúc phổ thông VinFast Với trọng lượng chỉ 70kg, Amio dễ dắt, dễ đỗ và phù hợp với nhiều đối tượng người dùng kể cả vóc dáng nhỏ. Lưu ý tải trọng cho phép chở tối đa 130kg (bao gồm người lái, người sau và hành lý).
Tầm hoạt động thực tế Con số 65km được đo ở điều kiện tiêu chuẩn: 30km/h, 1 người nặng 65kg. Tầm hoạt động thực tế có thể thay đổi tùy tốc độ, trọng tải, địa hình và nhiệt độ môi trường. Xem thêm phụ tùng hệ thống pin VinFast tại Humi khi cần thay thế.
Tài liệu liên quan Tra cứu thêm mã lỗi và sơ đồ mạch điện xe máy điện VinFast Amio tại tab Mã lỗi & Sơ đồ điện.
* Tổng khối lượng người lái, người ngồi sau, hành lý và các phụ kiện
This entry was posted in . Bookmark the permalink.