So Sánh VinFast Evo Neo và Evo Grand • Dòng Evo
Xe đô thị gọn nhẹ
60km/h
Vận tốc
117km
Tầm hoạt động
87kg
Khối lượng
VS
Xe tầm xa nâng cấp
60km/h
Vận tốc
134km
Tầm hoạt động
87kg
Khối lượng
Thông số khác nhau giữa 2 xe
Thông số giống nhau
Mục
Evo Neo
Evo Grand
Chiều dài toàn bộ
1.804mm
1.804mm
Chiều rộng (không gương)
683mm
683mm
Chiều cao (không gương)
1.127mm
1.127mm
Chiều cao yên xe
750mm
750mm
Chiều dài cơ sở
1.280mm
1.280mm
Khoảng sáng gầm xe
150mm
150mm
Khối lượng bản thân
87kg
87kg
Phân bổ bánh trước
42kg
42kg
Phân bổ bánh sau
58kg
58kg
Cho phép chở *
130kg
130kg
Khối lượng toàn bộ
217kg
217kg
Vận tốc tối đa
60km/h
60km/h
Loại động cơ
BLDC
BLDC
Kiểu hộp số
Không có
Không có
Truyền động
Trực tiếp
Trực tiếp
Loại pin
LFP
LFP
Điện áp danh định
67V
67V
Dung lượng danh định
27Ah
27Ah
Thời gian sạc tiêu chuẩn
5,3giờ
5,3giờ
Trọng lượng pin
15,7kg
15,7kg
Số lượng pin
1khối
1khối
Tầm hoạt động
117km
134km +14%
Evo Neo phù hợp với
Người đi làm quãng ngắn trong nội thành
  • Lộ trình ngắn 20–30km/ngày, không cần tầm xa
  • Cần xe nhẹ, linh hoạt, dễ luồn lách và dừng đỗ
  • Muốn chi phí bảo dưỡng thấp, ít phụ tùng cần thay
  • Ngân sách hạn chế hơn, ưu tiên giá mua xe thấp hơn
Evo Grand phù hợp với
Người cần tầm hoạt động dài hơn mỗi ngày
  • Lộ trình dài 30–50km/ngày, muốn sạc càng ít lần càng tốt
  • Thường xuyên di chuyển liên quận hoặc vùng ven
  • Muốn phụ tùng chính hãng đầy đủ cho xe cao cấp hơn
  • Sẵn sàng đầu tư thêm để có tầm xa 134km yên tâm hơn
Kết luận
Evo NeoEvo Grand là cặp xe khó phân biệt nhất trong dòng Evo — cùng khung gầm, cùng khối lượng 87kg, cùng pin LFP 67V, cùng thời gian sạc 5,3 giờ. Điểm khác biệt duy nhất có thể đo được là tầm hoạt động 117km so với 134km. Nếu lộ trình hàng ngày của bạn dưới 40km, Evo Neo hoàn toàn đủ dùng và tiết kiệm hơn. Chỉ nên chọn Evo Grand khi bạn thực sự cần thêm 17km tầm xa đó — hoặc muốn sạc thưa hơn mà không lo cạn pin giữa chừng.
* Tổng khối lượng người lái, người ngồi sau, hành lý và các phụ kiện
This entry was posted in . Bookmark the permalink.