So Sánh VinFast Evo Grand và Evo Grand Lite • Dòng xe điện VinFast Evo · 2025
Pin LFP 67V–27Ah · Cần bằng lái A1 · Tầm 134km
60km/h
Vận tốc tối đa
134km
Tầm hoạt động
87kg
Khối lượng xe
VS
Pin LFP 64V–20Ah · Không cần bằng lái · Tầm 70km
48km/h
Vận tốc tối đa
70km
Tầm hoạt động
82kg
Khối lượng xe
Thông số khác nhau giữa 2 xe
Thông số giống nhau
Mục
Evo Grand
Evo Grand Lite
Kích thước xe
Chiều dài toàn bộ
1.804mm
Ngắn hơn 52mm
1.856mm
Chiều rộng (không gương)
683mm
675mm
Chiều cao (không gương)
1.127mm
1.133mm
Chiều cao yên xe
750mm
Thấp hơn 20mm
770mm
Chiều dài cơ sở / Khoảng cách trục bánh
1.280mm
1.295mm
Khoảng sáng gầm xe
150mm
Cao hơn 17mm
133mm
Thể tích cốp xe
35lít
Giảm còn 16L khi lắp pin phụ
35lít
Giảm còn 16L khi lắp pin phụ
Khối lượng xe
Khối lượng bản thân
87kg
82kg
Nhẹ hơn 5kg
Tải trọng cho phép *
130kg
130kg
Khối lượng toàn bộ
217kg
212kg
Động cơ & Vận tốc
Loại động cơ
BLDC Inhub
BLDC Inhub
Công suất tối đa
2.250W
Mạnh hơn 350W
1.900W
Vận tốc tối đa
60km/h
Nhanh hơn 12km/h
48km/h
Không cần bằng lái A1
Truyền động tới bánh chủ động
Trực tiếp
Trực tiếp
Phanh tái sinh
Có
Có
Hệ thống pin
Loại pin
LFP
LFP
Điện áp danh định
67V
Cao hơn 3V
64V
Dung lượng danh định
27Ah
Lớn hơn 7Ah
20Ah
Tầm hoạt động — 1 pin
~134km
Xa hơn 64km
~70km
Tầm hoạt động — 2 pin
~262km
Xa hơn 64km
~198km
Thời gian sạc tiêu chuẩn
5,3giờ
Nhanh hơn 1,2 giờ
6,5giờ
Trọng lượng pin
15,7kg
10 ± 1kg
Nhẹ hơn ~5,7kg
Tùy chọn pin phụ tháo rời
Có
Pin phụ cùng dung lượng +5tr
Có
Pin phụ cùng dung lượng +5tr
Phanh & Bánh xe
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống (cơ)
Tang trống (cơ)
Kích cỡ lốp
90/90-12
90/90-12
Loại lốp
Không săm
Không săm
Tiêu chuẩn chống nước
IP67
IP67
Evo Grand phù hợp với
Người có bằng A1, cần tầm xa và tốc độ cao hơn
- Lộ trình di chuyển dài trên 60km/ngày hoặc thỉnh thoảng cần chạy liên tỉnh — tầm 134km (262km khi có 2 pin) giúp không lo sạc giữa đường
- Vóc dáng nhỏ hoặc mới đi xe — yên 750mm thấp hơn Lite 20mm, dễ chạm đất và kiểm soát hơn khi dừng đèn
- Di chuyển trên đường xấu, nhiều ổ gà — khoảng sáng gầm 150mm cao hơn Lite 17mm, ít bị cấn bụng hơn
- Cần sạc nhanh — thời gian sạc 5,3 giờ thay vì 6,5 giờ, tiện khi sạc ban đêm hoặc tranh thủ giờ nghỉ trưa
Evo Grand Lite phù hợp với
Học sinh, sinh viên chưa có bằng lái — đi nội thành ngắn mỗi ngày
- Chưa có bằng lái A1 và không có nhu cầu thi bằng — 48km/h là mức tối đa được phép không cần bằng, đủ dùng trong nội thành
- Lộ trình cố định dưới 50km/ngày — tầm 70km là đủ dùng, không cần pin phụ và không cần chịu thêm chi phí mua pin
- Ưu tiên ngân sách — Lite rẻ hơn Evo Grand 3 triệu, nhẹ hơn 5kg và vẫn cùng chất lượng khung, phanh, lốp
- Cần thay phụ tùng hệ thống pin — xác nhận đúng mã pin Evo Grand Lite 64V trước khi đặt hàng tại Humi, tránh nhầm với pin Evo Grand 67V
Kết luận
Evo Grand và Evo Grand Lite dùng chung khung xe, cùng pin LFP, cùng phanh đĩa/cơ, cùng lốp 90/90-12, cùng IP67 và cùng hỗ trợ pin phụ tháo rời 5 triệu đồng. Khác biệt thực sự chỉ nằm ở 3 yếu tố cốt lõi: Evo Grand mạnh hơn (2250W vs 1900W), nhanh hơn (60 vs 48km/h) và pin lớn hơn đáng kể (27Ah vs 20Ah) cho tầm hoạt động gần gấp đôi (134 vs 70km). Đổi lại, Evo Grand Lite không cần bằng lái A1, nhẹ hơn 5kg và rẻ hơn 3 triệu. Nếu đã có bằng A1 và thường xuyên đi xa trên 60km/ngày, Evo Grand là lựa chọn rõ ràng hơn. Nếu chưa có bằng hoặc chỉ đi nội thành ngắn, Evo Grand Lite tiết kiệm hơn mà không thua kém về trải nghiệm hàng ngày.
* Tầm hoạt động theo công bố của VinFast trong điều kiện kiểm thử tiêu chuẩn tại 30km/h, 1 người 65kg · Tầm hoạt động thực tế có thể thấp hơn tùy tốc độ, tải trọng và địa hình · Tải trọng cho phép bao gồm người lái, người ngồi sau, hành lý và phụ kiện
