VINFAST · FELIZ 2025 Tiêu Chuẩn Bảo Dưỡng Vinfast Feliz 2025

Feliz 2025

Underbone · Hub motor
Bánh xe & Lốp
Lốp không săm — trước 90/90-14″ · sau 120/70-14″
Bánh trước
Loại bánh Vành đúc
Kích cỡ vành 14M/C × MT2.15 inch
Kích thước lốp 90/90-14M/C
Áp suất bơm lốp 200 kPa
Bánh sau
Loại bánh Động cơ tích hợp trong vành
Kích cỡ vành 14M/C × MT3.5 inch
Kích thước lốp 120/70-14M/C
Áp suất bơm lốp 225 kPa
Áp suất — Trước
200
kPa
Áp suất — Sau
225
kPa
Rãnh ta-lông tối thiểu
≤ 0.8 mm
Thay lốp ngay khi đạt giới hạn này
💡 Lốp không săm (tubeless) — khi vá lốp không dùng ruột. Chỉ dùng dung dịch vá hoặc miếng vá tubeless chuyên dụng.
Hệ thống phanh
Phanh đĩa trước · Phanh tang trống sau · Dầu phanh DOT3 hoặc DOT4
Phanh trước — tay phải
Loại phanh Phanh đĩa
Độ rơ tự do mm
Đường kính đĩa × độ dày Ø 220 × t3.5 mm
Giới hạn mòn đĩa ⚠ 3.0 mm
Giới hạn độ đảo đĩa ⚠ 0.15 mm
Độ dày má phanh trong 4.5 mm
Độ dày má phanh ngoài 4.5 mm
Giới hạn mòn má phanh ⚠ 1.0 mm
Đường kính xi-lanh bơm Ø 11 mm
Đường kính xi-lanh phanh dầu Ø 33.03 mm
Dầu phanh khuyến cáo DOT3 hoặc DOT4
Phanh sau — tay trái
Loại phanh Tang trống
Độ rơ tự do 5 ~ 7 mm
Đường kính trống phanh Ø 110 mm
Độ dày má phanh 3.7 mm
Giới hạn mòn má phanh ⚠ 2.4 mm
⚠️ Phanh trước thủy lực — độ rơ tay phanh bằng 0. Phanh sau tang trống — độ rơ tự do tay phanh 5 ~ 7 mm. Nếu hành trình bất thường, kiểm tra và điều chỉnh ngay.
Hệ thống lái
Vòng bi chặn đỡ
Góc nghiêng trục lái 26 °
Góc quay lái — trái 42 ± 2 °
Góc quay lái — phải 42 ± 2 °
Hệ thống treo
Ống lồng lò xo (trước) · Giảm xóc đôi (sau)
Treo trước — giảm chấn dầu + lò xo + dầu SS8
Hành trình nhún tổng 90 mm
Đường kính ống trong Ø 26 mm
Độ dài tự do lò xo 326 mm
Độ dài lò xo sau khi lắp 303.5 mm
Lượng dầu (mỗi bên) 57 cm³
Dầu nhớt khuyến cáo SS8
K1 — độ cứng / hành trình 4.4 N/mm 0 – 57.5 mm
K2 — độ cứng / hành trình 7.2 N/mm 57.5 – 90 mm
Treo sau — lò xo 2 giai đoạn progressive
Hành trình nhún tổng 80 mm
Độ dài tự do lò xo 295.5 mm
Độ dài lò xo sau khi lắp 287.5 mm
K1 — độ cứng / hành trình 11.8 N/mm 0 – 50 mm
K2 — độ cứng / hành trình 21.6 N/mm 50 – 80 mm
Biểu đồ hành trình lò xo sau — 2 giai đoạn
K1 · 50mm
K2 · 30mm
K1 · 11.8 N/mm
K2 · 21.6 N/mm
🔧 Lò xo treo sau là loại progressive 2 giai đoạn. Khi thay thế phải giữ đúng đặc tính K1/K2 — không dùng lò xo thẳng thay thế.
This entry was posted in . Bookmark the permalink.