Evo Neo
Underbone · Hub motorBánh xe & Lốp
Lốp không săm — trước 90/90-12″ · sau 90/90-12″
Bánh trước
Loại bánh
Vành đúc
Kích cỡ vành
12M/C × MT2.15
Kích thước lốp
90/90-12 44J
Áp suất bơm lốp
200
kPa
Bánh sau
Loại bánh
Động cơ tích hợp trong vành
Kích cỡ vành
12M/C × MT2.15
Kích thước lốp
90/90-12 44J
Áp suất bơm lốp
225
kPa
Áp suất — Trước
200
kPa
Áp suất — Sau
225
kPa
Rãnh ta-lông tối thiểu
≤ 0.8 mm
Thay lốp ngay khi đạt giới hạn này
💡
Lốp không săm (tubeless) — khi vá lốp không dùng ruột. Chỉ dùng dung dịch vá hoặc miếng vá tubeless chuyên dụng.
Hệ thống phanh
Phanh đĩa trước · Phanh tang trống sau · Dầu phanh DOT4
Phanh trước — tay phải
Loại phanh
Phanh đĩa
Độ rơ tự do
0
mm
Đường kính đĩa × độ dày
Ø 180 × t3.5
mm
Giới hạn mòn đĩa
⚠ 3.0 mm
Giới hạn độ đảo đĩa
⚠ 0.15 mm
Độ dày má phanh trong
4.5
mm
Độ dày má phanh ngoài
4.5
mm
Giới hạn mòn má phanh
⚠ 1.0 mm
Đường kính xi-lanh bơm
Ø 11
mm
Đường kính xi-lanh phanh dầu
Ø 32.03
mm
Dầu phanh khuyến cáo
DOT4
Phanh sau — tay trái
Loại phanh
Tang trống
Độ rơ tự do
5 ~ 7
mm
Đường kính trống phanh
Ø 110
mm
Độ dày má phanh
4.0
mm
Giới hạn mòn má phanh
⚠ 2.0 mm
⚠️
Phanh trước thủy lực — độ rơ tay phanh bằng 0. Phanh sau tang trống — độ rơ tự do tay phanh 5 ~ 7 mm. Nếu hành trình bất thường, kiểm tra và điều chỉnh ngay.
Hệ thống lái
Vòng bi chặn đỡ
Góc nghiêng trục lái
27
°
Góc quay lái — trái
42
°
Góc quay lái — phải
42
°
Hệ thống treo
Ống lồng (trước) · Giảm xóc đôi (sau)
Treo trước — lò xo + giảm chấn dầu + dầu SS8
Hành trình nhún tổng
75
mm
Đường kính ống trong
Ø 26
mm
Độ dài tự do lò xo
265
mm
Độ dài lò xo sau khi lắp
255
mm
Dầu nhớt khuyến cáo
SS8
K1 — độ cứng / hành trình
4.9 N/mm
0 – 50 mm
K2 — độ cứng / hành trình
6.9 N/mm
50 – 75 mm
Treo sau — lò xo 2 giai đoạn progressive
Hành trình nhún tổng
80
mm
Độ dài tự do lò xo
241.5
mm
Độ dài lò xo sau khi lắp
236.5
mm
K1 — độ cứng / hành trình
13.7 N/mm
0 – 46 mm
K2 — độ cứng / hành trình
25.5 N/mm
46 – 80 mm
Biểu đồ hành trình lò xo sau — 2 giai đoạn
K1 · 13.7 N/mm
K2 · 25.5 N/mm
🔧
Lò xo treo sau là loại progressive 2 giai đoạn. Khi thay thế phải giữ đúng đặc tính K1/K2 — không dùng lò xo thẳng thay thế.
