so sánh VinFast Vero X và Viper • Xe điện cao cấp 2025–2026
Model 2025 · Pin LFP 2,4 kWh · Tùy chọn pin phụ
70km/h
Vận tốc tối đa
134km
Tầm hoạt động
2.250W
Công suất tối đa
VS
Model 2026 · Pin LFP 1,5 kWh · Tùy chọn pin phụ
70km/h
Vận tốc tối đa
82km
Tầm hoạt động
3.000W
Công suất tối đa
Thông số khác nhau giữa 2 xe
Thông số giống nhau
Mục
Verox
Viper
Chiều dài toàn bộ
1.858mm Ngắn hơn 49mm
1.907mm
Chiều cao (không gương)
1.100mm
1.135mm
Chiều cao yên xe
770mm Thấp hơn 10mm
780mm
Kích thước lốp Trước – Sau
90/90-12 · 90/90-12 12 inch
90/90-14 · 110/80-14 14 inch · Rộng hơn
Thể tích cốp
35lít Lớn hơn 3,5×
10lít (khi lắp 2 pin)
Chiều dài cơ sở
1.295mm
1.320mm
Khoảng sáng gầm xe
133mm
138mm +5mm
Khối lượng bản thân
92kg Nhẹ hơn 6kg
98kg
Phân bổ bánh trước
40kg
42kg
Phân bổ bánh sau
52kg
58kg
Cho phép chở *
130kg
130kg
Khối lượng toàn bộ
222kg
228kg
Loại động cơ
BLDC Inhub
BLDC Inhub
Công suất danh định
1.500W
1.800W +20%
Công suất tối đa
2.250W
3.000W +33%
Vận tốc tối đa (1 người 65kg)
70km/h
70km/h
Gia tốc 0–50 km/h
<15s Nhanh hơn
15s
Truyền động tới bánh chủ động
Trực tiếp
Trực tiếp
Loại pin
LFP
LFP
Điện áp danh định
60,8V
76,8V +26%
Dung lượng danh định
40Ah +104%
19,6Ah
Tổng năng lượng pin
2,4kWh +60%
1,5kWh
Số lượng khối pin
1 khối · tùy chọn 1+1
1 khối · tùy chọn 1+1
Trọng lượng pin
18 ±2kg Nặng hơn ~5,5kg
12,5 ±0,5kg
Thời gian sạc tiêu chuẩn
~6h30(0% → 100%)
~4h30(0% → 100%) Nhanh hơn 2h
Tầm hoạt động (tiêu chuẩn 30km/h)
~134km +63%
~82km
Tầm hoạt động khi lắp pin phụ
~262km +67%
~156km
Verox phù hợp với
Người cần tầm hoạt động dài và cốp lớn để dùng hàng ngày
  • Di chuyển trên 80km/ngày hoặc hay đi liên tỉnh — pin 2,4 kWh cho tầm ~134km không cần sạc giữa đường
  • Hay mang theo đồ cồng kềnh — cốp 35 lít lớn nhất toàn dòng VinFast, chứa được mũ bảo hiểm fullface kèm đồ cá nhân
  • Muốn xe nhẹ hơn — 92kg so với Viper 98kg, dễ dắt và đỗ xe hơn 6kg
  • Cần thay thế phụ tùng hệ thống pin dung lượng lớn — pin 40Ah/2,4 kWh là lớn nhất trong dòng VinFast phổ thông
Viper phù hợp với
Người ưu tiên hiệu năng động cơ và phong cách thể thao
  • Cần sức mạnh tối đa — động cơ 3.000W mạnh hơn Verox 33%, vượt trội khi leo dốc hoặc chở nặng
  • Lộ trình trong nội thành dưới 70km/ngày — pin 1,5 kWh đủ dùng, không cần trả thêm tiền cho pin lớn hơn
  • Lốp 14 inch (90/90-14 · 110/80-14) rộng và bám đường tốt hơn lốp 12 inch của Verox — phù hợp người thích cảm giác lái chắc tay
  • Sạc nhanh hơn 2 tiếng — ~4h30 so với ~6h30 của Verox, tiện cho người hay quên sạc hoặc cần sạc nhanh giữa ngày
Kết luận
VeroxViper cùng đạt vận tốc tối đa 70km/h và đều có tùy chọn lắp pin phụ — nhưng triết lý thiết kế hoàn toàn khác nhau. Verox tập trung vào tầm hoạt động và tiện dụng: pin 2,4 kWh cho ~134km một lần sạc, cốp 35 lít lớn nhất toàn dòng VinFast và khối lượng nhẹ hơn 6kg. Viper tập trung vào hiệu năng và phong cách: động cơ 3.000W mạnh hơn 33%, lốp 14 inch bám đường tốt hơn và sạc nhanh hơn 2 tiếng — nhưng đánh đổi bằng pin nhỏ hơn (1,5 kWh · tầm 82km) và cốp chỉ 10 lít khi lắp đủ 2 pin. Người dùng thực dụng hàng ngày cần mang đồ và đi xa sẽ chọn Verox. Người ưu tiên cảm giác lái mạnh mẽ và không cần tầm hoạt động dài sẽ chọn Viper.
* Tầm hoạt động theo công bố của VinFast trong điều kiện kiểm thử tiêu chuẩn tại 30km/h, 1 người 65kg · Tầm hoạt động thực tế ở tốc độ 50–70km/h sẽ thấp hơn đáng kể · Tải trọng cho phép chở bao gồm người lái, người ngồi sau, hành lý và phụ kiện
This entry was posted in . Bookmark the permalink.